Số liệu thống kê, nhận định UNION SAINT-GILLOISE gặp RACING GENK
VĐQG Bỉ, vòng Play Off 10
Union Saint-Gilloise
FT
2 - 0
(1-0)
Racing Genk
- Thống kê Union Saint-Gilloise đấu với Racing Genk
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 1 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Union Saint-Gilloise gặp Racing Genk
Union Saint-Gilloise
80%
Hòa
0%
Racing Genk
20%
- PHONG ĐỘ UNION SAINT-GILLOISE
- PHONG ĐỘ RACING GENK1
| 06/09 | Anderlecht | 0 - 0 | Racing Genk |
| 29/08 | Racing Genk | 4 - 0 | Beveren |
| 23/08 | Royal Antwerp | 4 - 4 | Racing Genk |
| 16/08 | Racing Genk | 3 - 2 | Westerlo |
| 09/08 | Zulte-Waregem | 2 - 1 | Racing Genk |
Nhận định, soi kèo Union Saint-Gilloise vs Racing Genk
Châu Á: 0.82*0 : 3/4*-0.94
USGIL đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, GENK thi đấu thiếu ổn định: thua 4/5 trận vừa qua.Dự đoán: USGIL
Tài xỉu: 0.91*3*0.96
3/5 trận gần đây của USGIL có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của GENK cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Union Saint-Gilloise gặp Racing Genk
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Union Saint-Gilloise | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 3 | 13 |
| 2. | Gent | 4 | 4 | 0 | 0 | 9 | 2 | 12 |
| 3. | Club Brugge | 5 | 4 | 0 | 1 | 9 | 2 | 12 |
| 4. | Charleroi | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 5 | 12 |
| 5. | Standard Liege | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 6 | 11 |
| 6. | Zulte-Waregem | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 3 | 8 |
| 7. | Sint Truiden | 5 | 2 | 2 | 1 | 12 | 8 | 8 |
| 8. | Racing Genk | 4 | 2 | 1 | 1 | 12 | 8 | 7 |
| 9. | Lommel | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 3 | 7 |
| 10. | Royal Antwerp | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 10 | 7 |
| 11. | Anderlecht | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 5 | 6 |
| 12. | Westerlo | 5 | 1 | 1 | 3 | 9 | 14 | 4 |
| 13. | Beveren | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 10 | 3 |
| 14. | Cercle Brugge | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 10 | 2 |
| 15. | KV Mechelen | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 13 | 2 |
| 16. | RAA L Louviere | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 12 | 1 |
| 16. | Dender | 30 | 3 | 10 | 17 | 24 | 51 | 19 |
| 17. | OH Leuven | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | 0 |
| 18. | Kortrijk | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 10 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ