Số liệu thống kê, nhận định RACING GENK gặp UNION SAINT-GILLOISE
VĐQG Bỉ, vòng 34
Racing Genk
FT
1 - 2
(0-1)
Union Saint-Gilloise
- Thống kê Racing Genk đấu với Union Saint-Gilloise
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Racing Genk gặp Union Saint-Gilloise
Racing Genk
20%
Hòa
0%
Union Saint-Gilloise
80%
- PHONG ĐỘ RACING GENK
| 13/09 | Racing Genk | 1 - 1 | Gent |
| 06/09 | Anderlecht | 0 - 0 | Racing Genk |
| 29/08 | Racing Genk | 4 - 0 | Beveren |
| 23/08 | Royal Antwerp | 4 - 4 | Racing Genk |
| 16/08 | Racing Genk | 3 - 2 | Westerlo |
- PHONG ĐỘ UNION SAINT-GILLOISE1
| 18/09 | Vik.Plzen | 0 - 3 | Union Saint-Gilloise |
| 13/09 | Union Saint-Gilloise | 5 - 0 | Lommel |
| 05/09 | Charleroi | 2 - 3 | Union Saint-Gilloise |
| 03/09 | Sint Truiden | 0 - 3 | Union Saint-Gilloise |
| 30/08 | Union Saint-Gilloise | 3 - 0 | Anderlecht |
Nhận định, soi kèo Racing Genk vs Union Saint-Gilloise
Châu Á: 0.83*0 : 0*-0.95
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên USGIL khi thắng 6/11 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: USGIL
Tài xỉu: 0.98*2 3/4*0.89
3/5 trận gần đây của GENK có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của USGIL cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Racing Genk gặp Union Saint-Gilloise
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Charleroi | 7 | 6 | 0 | 1 | 15 | 7 | 18 |
| 2. | Union Saint-Gilloise | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 3 | 16 |
| 3. | Gent | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 4 | 16 |
| 4. | Club Brugge | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 3 | 15 |
| 5. | Anderlecht | 7 | 4 | 1 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 6. | Zulte-Waregem | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 7 | 11 |
| 7. | Standard Liege | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 12 | 11 |
| 8. | Racing Genk | 6 | 2 | 3 | 1 | 13 | 9 | 9 |
| 9. | Beveren | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 10 | 9 |
| 10. | Sint Truiden | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 10 | 8 |
| 11. | Lommel | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 8 | 8 |
| 12. | Royal Antwerp | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 13 | 7 |
| 13. | Westerlo | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 16 | 7 |
| 14. | OH Leuven | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 12 | 4 |
| 15. | RAA L Louviere | 7 | 1 | 1 | 5 | 7 | 14 | 4 |
| 16. | Cercle Brugge | 7 | 0 | 3 | 4 | 8 | 14 | 3 |
| 16. | Dender | 30 | 3 | 10 | 17 | 24 | 51 | 19 |
| 17. | KV Mechelen | 7 | 0 | 3 | 4 | 5 | 14 | 3 |
| 18. | Kortrijk | 6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 15 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ
BÌNH LUẬN:

