Số liệu thống kê, nhận định UNIVERSITAEA CLUJ gặp DINAMO BUCURESTI
VĐQG Romania, vòng Playoff 7
Universitaea Cluj
FT
2 - 4
(2-3)
Dinamo Bucuresti
- Thống kê Universitaea Cluj đấu với Dinamo Bucuresti
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Universitaea Cluj gặp Dinamo Bucuresti
Universitaea Cluj
20%
Hòa
20%
Dinamo Bucuresti
60%
- PHONG ĐỘ UNIVERSITAEA CLUJ
| 21/02 | Botosani | 1 - 3 | Universitaea Cluj |
| 15/02 | Universitaea Cluj | 4 - 1 | FK Csikszereda |
| 12/02 | Universitaea Cluj | 2 - 0 | Otelul Galati |
| 08/02 | CFR Cluj | 3 - 2 | Universitaea Cluj |
| 03/02 | Universitaea Cluj | 3 - 1 | Arges Pitesti |
- PHONG ĐỘ DINAMO BUCURESTI1
Nhận định, soi kèo Universitaea Cluj vs Dinamo Bucuresti
Châu Á: 0.95*0 : 1/4*0.87
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên DBU khi thắng 5/9 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: DBU
Tài xỉu: 0.81*2*0.99
4/5 trận gần đây của UCL có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của DBU cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Universitaea Cluj gặp Dinamo Bucuresti
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Universitatea Craiova | 27 | 15 | 8 | 4 | 47 | 25 | 53 |
| 2. | Dinamo Bucuresti | 27 | 14 | 10 | 3 | 41 | 23 | 52 |
| 3. | Rapid Bucuresti | 27 | 14 | 7 | 6 | 42 | 27 | 49 |
| 4. | Universitaea Cluj | 28 | 14 | 6 | 8 | 41 | 26 | 48 |
| 5. | CFR Cluj | 27 | 12 | 8 | 7 | 43 | 38 | 44 |
| 6. | Arges Pitesti | 27 | 13 | 4 | 10 | 35 | 28 | 43 |
| 7. | Botosani | 28 | 11 | 9 | 8 | 36 | 25 | 42 |
| 8. | UTA Arad | 28 | 11 | 9 | 8 | 35 | 38 | 42 |
| 9. | Otelul Galati | 28 | 11 | 8 | 9 | 39 | 26 | 41 |
| 10. | Steaua Bucuresti | 27 | 11 | 7 | 9 | 39 | 34 | 40 |
| 11. | Farul Constanta | 27 | 10 | 8 | 9 | 39 | 33 | 38 |
| 12. | Petrolul Ploiesti | 27 | 6 | 10 | 11 | 21 | 28 | 28 |
| 13. | FK Csikszereda | 27 | 6 | 7 | 14 | 26 | 56 | 25 |
| 14. | Unirea Slobozia | 27 | 7 | 3 | 17 | 26 | 41 | 24 |
| 15. | Hermannstadt | 27 | 2 | 9 | 16 | 23 | 48 | 15 |
| 16. | FC Metaloglobus | 27 | 2 | 5 | 20 | 21 | 58 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA