Số liệu thống kê, nhận định UNIVERSITATEA CRAIOVA gặp UNIVERSITAEA CLUJ
VĐQG Romania, vòng 25
Universitatea Craiova
FT
1 - 0
(1-0)
Universitaea Cluj
- Thống kê Universitatea Craiova đấu với Universitaea Cluj
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Universitatea Craiova gặp Universitaea Cluj
Universitatea Craiova
40%
Hòa
40%
Universitaea Cluj
20%
- PHONG ĐỘ UNIVERSITATEA CRAIOVA
- PHONG ĐỘ UNIVERSITAEA CLUJ1
| 17/07 | Universitaea Cluj | 0 - 0 | Dinamo Kiev |
| 13/07 | Universitatea Craiova | 1 - 1 | Universitaea Cluj |
| 10/07 | Dinamo Kiev | 0 - 0 | Universitaea Cluj |
| 03/07 | Universitaea Cluj | 0 - 3 | Nyiregyhaza |
| 02/07 | Universitaea Cluj | 0 - 3 | FK Vojvodina |
Nhận định, soi kèo Universitatea Craiova vs Universitaea Cluj
Châu Á: -0.95*0 : 1/2*0.83
CSCR đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, UCL thi đấu thiếu ổn định: thua 2/4 trận vừa qua.Dự đoán: CSCR
Tài xỉu: 0.89*2*0.97
4/5 trận gần đây của CSCR có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của UCL cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Universitatea Craiova gặp Universitaea Cluj
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Corvinul Hunedoara | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 2. | Rapid Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 3. | Arges Pitesti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. | Botosani | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. | CFR Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. | Dinamo Bucuresti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. | Farul Constanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. | Otelul Galati | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. | Petrolul Ploiesti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. | Steaua Bucuresti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. | UTA Arad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. | Universitaea Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13. | Universitatea Craiova | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14. | Voluntari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15. | Sepsi OSK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 16. | FK Csikszereda | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA