Số liệu thống kê, nhận định UTA ARAD gặp STEAUA BUCURESTI
VĐQG Romania, vòng Playoff 3
UTA Arad
FT
3 - 1
(1-1)
Steaua Bucuresti
- Thống kê UTA Arad đấu với Steaua Bucuresti
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu UTA Arad gặp Steaua Bucuresti
UTA Arad
20%
Hòa
0%
Steaua Bucuresti
80%
| 04/12 | UTA Arad | 3 - 0 | Steaua Bucuresti |
| 27/10 | Steaua Bucuresti | 4 - 0 | UTA Arad |
| 27/01 | UTA Arad | 0 - 1 | Steaua Bucuresti |
| 02/09 | Steaua Bucuresti | 2 - 0 | UTA Arad |
| 23/01 | Steaua Bucuresti | 4 - 0 | UTA Arad |
- PHONG ĐỘ UTA ARAD
| 07/02 | FK Csikszereda | 2 - 0 | UTA Arad |
| 04/02 | UTA Arad | 0 - 1 | CFR Cluj |
| 31/01 | Arges Pitesti | 0 - 1 | UTA Arad |
| 27/01 | UTA Arad | 1 - 2 | Rapid Bucuresti |
| 17/01 | Unirea Slobozia | 1 - 3 | UTA Arad |
- PHONG ĐỘ STEAUA BUCURESTI1
| 09/02 | Otelul Galati | 1 - 4 | Steaua Bucuresti |
| 06/02 | Steaua Bucuresti | 2 - 1 | Botosani |
| 02/02 | Steaua Bucuresti | 1 - 0 | FK Csikszereda |
| 30/01 | Steaua Bucuresti | 1 - 1 | Fenerbahce |
| 26/01 | Steaua Bucuresti | 1 - 4 | CFR Cluj |
Nhận định, soi kèo UTA Arad vs Steaua Bucuresti
Châu Á: 0.90*1/2 : 0*0.98
UTA đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, SBU thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: SBU
Tài xỉu: 0.76*2*-0.91
3/5 trận gần đây của UTA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SBU cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng UTA Arad gặp Steaua Bucuresti
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Universitatea Craiova | 26 | 14 | 8 | 4 | 46 | 25 | 50 |
| 2. | Rapid Bucuresti | 26 | 14 | 7 | 5 | 41 | 24 | 49 |
| 3. | Dinamo Bucuresti | 26 | 13 | 10 | 3 | 40 | 23 | 49 |
| 4. | Arges Pitesti | 26 | 13 | 4 | 9 | 34 | 26 | 43 |
| 5. | Botosani | 26 | 11 | 9 | 6 | 34 | 20 | 42 |
| 6. | Universitaea Cluj | 26 | 12 | 6 | 8 | 34 | 24 | 42 |
| 7. | CFR Cluj | 26 | 11 | 8 | 7 | 42 | 38 | 41 |
| 8. | Steaua Bucuresti | 26 | 11 | 7 | 8 | 39 | 33 | 40 |
| 9. | UTA Arad | 26 | 10 | 8 | 8 | 31 | 35 | 38 |
| 10. | Otelul Galati | 26 | 10 | 7 | 9 | 36 | 24 | 37 |
| 11. | Farul Constanta | 26 | 9 | 8 | 9 | 36 | 32 | 35 |
| 12. | Petrolul Ploiesti | 26 | 5 | 10 | 11 | 19 | 27 | 25 |
| 13. | FK Csikszereda | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 | 52 | 25 |
| 14. | Unirea Slobozia | 26 | 7 | 3 | 16 | 26 | 40 | 24 |
| 15. | Hermannstadt | 26 | 2 | 9 | 15 | 23 | 47 | 15 |
| 16. | FC Metaloglobus | 26 | 2 | 5 | 19 | 21 | 57 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA