Số liệu thống kê, nhận định UTA ARAD gặp FK CSIKSZEREDA
VĐQG Romania, vòng Playoff 12
UTA Arad
FT
1 - 0
(0-0)
FK Csikszereda
- Thống kê UTA Arad đấu với FK Csikszereda
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu UTA Arad gặp FK Csikszereda
UTA Arad
33%
Hòa
33%
FK Csikszereda
33%
| 08/05 | UTA Arad | 1 - 0 | FK Csikszereda |
| 07/02 | FK Csikszereda | 2 - 0 | UTA Arad |
| 27/09 | UTA Arad | 0 - 0 | FK Csikszereda |
- PHONG ĐỘ UTA ARAD
| 01/08 | Voluntari | 1 - 0 | UTA Arad |
| 24/07 | UTA Arad | 2 - 2 | Otelul Galati |
| 20/06 | Progresul Pecica | 0 - 3 | UTA Arad |
| 19/05 | Unirea Slobozia | 0 - 1 | UTA Arad |
| 08/05 | UTA Arad | 1 - 0 | FK Csikszereda |
- PHONG ĐỘ FK CSIKSZEREDA1
| 27/07 | FK Csikszereda | 0 - 2 | Steaua Bucuresti |
| 20/07 | Corvinul Hunedoara | 3 - 0 | FK Csikszereda |
| 08/07 | Slaven Belupo | 3 - 1 | FK Csikszereda |
| 16/05 | FK Csikszereda | 2 - 0 | Botosani |
| 08/05 | UTA Arad | 1 - 0 | FK Csikszereda |
Nhận định, soi kèo UTA Arad vs FK Csikszereda
Châu Á: 0.93*0 : 1/2*0.89
Arad đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Csikszereda thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: MICI
Tài xỉu: -0.99*2 1/2*0.79
3/5 trận gần đây của UTA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của MICI cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng UTA Arad gặp FK Csikszereda
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Rapid Bucuresti | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 |
| 2. | CFR Cluj | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 |
| 3. | Dinamo Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 |
| 4. | Corvinul Hunedoara | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 5. | Steaua Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 6. | Arges Pitesti | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 7. | Sepsi OSK | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| 8. | Voluntari | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 5 | 3 |
| 9. | Otelul Galati | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 10. | Botosani | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 11. | UTA Arad | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 |
| 12. | Farul Constanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13. | Petrolul Ploiesti | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 14. | Universitaea Cluj | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 15. | Universitatea Craiova | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 |
| 16. | FK Csikszereda | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
BÌNH LUẬN:

