Số liệu thống kê, nhận định VIỆT NAM gặp THÁI LAN
VLWC KV Châu Á, vòng 6
Việt Nam
FT
0 - 0
(0-0)
Thái Lan
- Diễn biến trận đấu Việt Nam vs Thái Lan trực tiếp
-
90'
Bordin
Supachok -
Anh Duc
89'
-
87'
Tiatrakul
Thitipan -
Anh Duc
Tien Linh86'
-
Cong Phuong
Hung Dung71'
-
Tien Linh
65'
-
Trong Hoang
59'
-
Hong Duy
Van Toan55'
-
54'
Dangda
- Thống kê Việt Nam đấu với Thái Lan
| 5(2) | Sút bóng | 12(8) |
| 6 | Phạt góc | 6 |
| 15 | Phạm lỗi | 18 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 3 | Thẻ vàng | 1 |
| 2 | Việt vị | 0 |
| 43% | Cầm bóng | 57% |
Đội hình Việt Nam
-
23Van Lam
-
2Duy Manh
-
3Ngoc Hai
-
4Tien Dung
-
8Trong Hoang
-
16Hung Dung
-
14Tuan Anh
-
5Van Hau
-
9Van Toan
-
22Tien Linh
-
19Quang Hai
- Đội hình dự bị:
-
10Cong Phuong
-
15Duc Huy
-
7Hong Duy
-
17Van Thanh
-
1Tuan Manh
-
13Minh Tuan
-
6Hoang Duc
-
21Thanh Chung
-
11Anh Duc
Đội hình Thái Lan
-
1Thamsatchanan
-
3Theerathon
-
17Tanaboon
-
14Manuel
-
15Weerawatnodom
-
16Phitiwat
-
4Yooyen
-
7Supachok
-
18Songkrasin
-
8Thitipan
-
10Dangda
- Đội hình dự bị:
-
20Chatchai
-
23Siwarak
-
2Sasalak
-
5Promrak
-
6Hemviboon
-
12Elias Dolah
-
13Nitipong
-
11Bordin
-
21Tiatrakul
-
9Supachai
-
22Suphanat
Số liệu đối đầu Việt Nam gặp Thái Lan
Việt Nam
40%
Hòa
20%
Thái Lan
40%
- PHONG ĐỘ VIỆT NAM
- PHONG ĐỘ THÁI LAN1
Nhận định, soi kèo Việt Nam vs Thái Lan
Châu Á: 0.97*0 : 1/4*0.87
VIE đang thi đấu ổn định: thắng 6/7 trận gần đây. Trong khi đó, THA thi đấu thiếu ổn định: không thắng 6/8 trận vừa qua.Dự đoán: VIE
Tài xỉu: 0.92*2*0.90
4/5 trận gần đây của VIE có ít hơn 3 bàn. Thêm vào đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Việt Nam gặp Thái Lan
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng A | |||||||||||||||||||
| 1. | Iran | 10 | 7 | 2 | 1 | 19 | 8 | 23 | |||||||||||
| 2. | Uzbekistan | 10 | 6 | 3 | 1 | 14 | 7 | 21 | |||||||||||
| 3. | UAE | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 | 8 | 15 | |||||||||||
| 4. | Qatar | 10 | 4 | 1 | 5 | 17 | 24 | 13 | |||||||||||
| 5. | Kyrgyzstan | 10 | 2 | 2 | 6 | 12 | 18 | 8 | |||||||||||
| 6. | Triều Tiên | 10 | 0 | 3 | 7 | 9 | 21 | 3 | |||||||||||
| Bảng B | |||||||||||||||||||
| 1. | Hàn Quốc | 10 | 6 | 4 | 0 | 20 | 7 | 22 | |||||||||||
| 2. | Jordan | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 | 8 | 16 | |||||||||||
| 3. | Iraq | 10 | 4 | 3 | 3 | 9 | 9 | 15 | |||||||||||
| 4. | Oman | 10 | 3 | 2 | 5 | 9 | 14 | 11 | |||||||||||
| 5. | Palestine | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 | 13 | 10 | |||||||||||
| 6. | Kuwait | 10 | 0 | 5 | 5 | 7 | 20 | 5 | |||||||||||
| Bảng C | |||||||||||||||||||
| 1. | Nhật Bản | 10 | 7 | 2 | 1 | 30 | 3 | 23 | |||||||||||
| 2. | Australia | 10 | 5 | 4 | 1 | 16 | 7 | 19 | |||||||||||
| 3. | Arập Xêut | 10 | 3 | 4 | 3 | 7 | 8 | 13 | |||||||||||
| 4. | Indonesia | 10 | 3 | 3 | 4 | 9 | 20 | 12 | |||||||||||
| 5. | Trung Quốc | 10 | 3 | 0 | 7 | 7 | 20 | 9 | |||||||||||
| 6. | Bahrain | 10 | 1 | 3 | 6 | 5 | 16 | 6 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VLWC KV CHÂU Á