Số liệu thống kê, nhận định VLLAZNIA SHKODER gặp FLAMURTARI VLORE
VĐQG Albania, vòng 18
Vllaznia Shkoder
FT
3 - 2
(2-1)
Flamurtari Vlore
- Thống kê Vllaznia Shkoder đấu với Flamurtari Vlore
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Vllaznia Shkoder gặp Flamurtari Vlore
Vllaznia Shkoder
60%
Hòa
20%
Flamurtari Vlore
20%
- PHONG ĐỘ VLLAZNIA SHKODER
| 16/02 | Vllaznia Shkoder | 2 - 1 | AF Elbasani |
| 10/02 | Bylis Ballsh | 0 - 1 | Vllaznia Shkoder |
| 06/02 | Vllaznia Shkoder | 1 - 0 | FK Vora |
| 01/02 | Teuta Durres | 0 - 1 | Vllaznia Shkoder |
| 24/01 | Vllaznia Shkoder | 1 - 0 | Partizani Tirana |
- PHONG ĐỘ FLAMURTARI VLORE1
| 15/02 | FC Dinamo City | 1 - 1 | Flamurtari Vlore |
| 07/02 | Flamurtari Vlore | 0 - 1 | Egnatia Rrogozhine |
| 31/01 | FK Vora | 0 - 0 | Flamurtari Vlore |
| 25/01 | KF Tirana | 1 - 0 | Flamurtari Vlore |
| 18/01 | Flamurtari Vlore | 3 - 0 | Bylis Ballsh |
Nhận định, soi kèo Vllaznia Shkoder vs Flamurtari Vlore
Châu Á: 0.76*0 : 1/4*0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: bất thắng 3/5 trận gần nhất. Lợi thế sân nhà giúp Vllaznia Shkoder có một trận đấu khả quan.Dự đoán: VSHKO
Tài xỉu: 0.77*2 1/4*0.93
5 trận gần đây của Vllaznia Shkoder có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Vllaznia Shkoder gặp Flamurtari Vlore
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Vllaznia Shkoder | 24 | 14 | 6 | 4 | 32 | 17 | 48 |
| 2. | Egnatia Rrogozhine | 24 | 12 | 7 | 5 | 29 | 18 | 43 |
| 3. | AF Elbasani | 24 | 11 | 9 | 4 | 29 | 19 | 42 |
| 4. | FC Dinamo City | 24 | 9 | 9 | 6 | 29 | 18 | 36 |
| 5. | Partizani Tirana | 24 | 9 | 6 | 9 | 23 | 28 | 33 |
| 6. | Teuta Durres | 24 | 6 | 12 | 6 | 20 | 20 | 30 |
| 7. | FK Vora | 24 | 6 | 8 | 10 | 20 | 23 | 26 |
| 8. | KF Tirana | 24 | 4 | 9 | 11 | 19 | 36 | 21 |
| 9. | Flamurtari Vlore | 24 | 4 | 8 | 12 | 22 | 31 | 20 |
| 10. | Bylis Ballsh | 24 | 4 | 8 | 12 | 22 | 35 | 20 |