Số liệu thống kê, nhận định VOLUNTARI gặp CHINDIA TARGOVISTE
VĐQG Romania, vòng Playoff 11
Voluntari
FT
0 - 0
(0-0)
Chindia Targoviste
- Thống kê Voluntari đấu với Chindia Targoviste
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Voluntari gặp Chindia Targoviste
Voluntari
20%
Hòa
60%
Chindia Targoviste
20%
| 20/05 | Chindia Targoviste | 2 - 2 | Voluntari |
| 13/03 | Chindia Targoviste | 1 - 1 | Voluntari |
| 22/10 | Voluntari | 0 - 3 | Chindia Targoviste |
| 22/01 | Chindia Targoviste | 0 - 0 | Voluntari |
| 27/08 | Voluntari | 2 - 1 | Chindia Targoviste |
- PHONG ĐỘ VOLUNTARI
| 19/07 | Voluntari | 2 - 3 | Ruzomberok |
| 03/06 | Unirea Slobozia | 1 - 0 | Voluntari |
| 27/05 | Voluntari | 2 - 1 | Unirea Slobozia |
| 31/01 | Ruch Chorzow | 3 - 1 | Voluntari |
| 31/01 | Voluntari | 0 - 3 | FK Liepaja |
- PHONG ĐỘ CHINDIA TARGOVISTE1
Nhận định, soi kèo Voluntari vs Chindia Targoviste
Châu Á: 0.81*0 : 0*-0.97
VOLUN đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, TARG thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: TARG
Tài xỉu: 0.80*1 3/4*-0.98
4/5 trận gần đây của VOLUN có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của TARG cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Voluntari gặp Chindia Targoviste
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Rapid Bucuresti | 22 | 12 | 6 | 4 | 35 | 20 | 42 |
| 2. | Universitatea Craiova | 21 | 11 | 7 | 3 | 37 | 20 | 40 |
| 3. | Botosani | 21 | 10 | 8 | 3 | 30 | 15 | 38 |
| 4. | Dinamo Bucuresti | 21 | 10 | 8 | 3 | 32 | 18 | 38 |
| 5. | Arges Pitesti | 22 | 11 | 4 | 7 | 28 | 21 | 37 |
| 6. | UTA Arad | 22 | 9 | 8 | 5 | 29 | 30 | 35 |
| 7. | Otelul Galati | 21 | 9 | 6 | 6 | 32 | 18 | 33 |
| 8. | Universitaea Cluj | 21 | 9 | 6 | 6 | 26 | 19 | 33 |
| 9. | Steaua Bucuresti | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 | 27 | 31 |
| 10. | Farul Constanta | 22 | 7 | 8 | 7 | 28 | 26 | 29 |
| 11. | CFR Cluj | 21 | 6 | 8 | 7 | 29 | 33 | 26 |
| 12. | Unirea Slobozia | 22 | 6 | 3 | 13 | 22 | 34 | 21 |
| 13. | Petrolul Ploiesti | 21 | 4 | 8 | 9 | 16 | 20 | 20 |
| 14. | FK Csikszereda | 21 | 3 | 7 | 11 | 21 | 48 | 16 |
| 15. | Hermannstadt | 22 | 1 | 9 | 12 | 18 | 37 | 12 |
| 16. | FC Metaloglobus | 22 | 2 | 5 | 15 | 19 | 47 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA