Số liệu thống kê, nhận định VOLUNTARI gặp SEPSI OSK
VĐQG Romania, vòng 5
Voluntari
FT
0 - 0
(0-0)
Sepsi OSK
- Thống kê Voluntari đấu với Sepsi OSK
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Voluntari gặp Sepsi OSK
Voluntari
0%
Hòa
40%
Sepsi OSK
60%
- PHONG ĐỘ VOLUNTARI
| 19/07 | Voluntari | 2 - 3 | Ruzomberok |
| 03/06 | Unirea Slobozia | 1 - 0 | Voluntari |
| 27/05 | Voluntari | 2 - 1 | Unirea Slobozia |
| 31/01 | Ruch Chorzow | 3 - 1 | Voluntari |
| 31/01 | Voluntari | 0 - 3 | FK Liepaja |
- PHONG ĐỘ SEPSI OSK1
| 12/02 | Metalul Buzau | 1 - 0 | Sepsi OSK |
| 29/01 | Sepsi OSK | 2 - 1 | OFK Petrovac |
| 04/12 | Sepsi OSK | 2 - 2 | Universitaea Cluj |
| 28/10 | FK Csikszereda | 0 - 0 | Sepsi OSK |
| 18/05 | Unirea Slobozia | 2 - 1 | Sepsi OSK |
Nhận định, soi kèo Voluntari vs Sepsi OSK
Châu Á: 0.80*1/4 : 0*-0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên VOLUN khi thắng 7/15 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: VOLUN
Tài xỉu: 0.94*2*0.92
3/5 trận gần đây của VOLUN có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SOSK cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Voluntari gặp Sepsi OSK
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Universitatea Craiova | 28 | 16 | 8 | 4 | 50 | 25 | 56 |
| 2. | Dinamo Bucuresti | 28 | 14 | 10 | 4 | 42 | 25 | 52 |
| 3. | Rapid Bucuresti | 28 | 15 | 7 | 6 | 44 | 28 | 52 |
| 4. | Universitaea Cluj | 28 | 14 | 6 | 8 | 41 | 26 | 48 |
| 5. | CFR Cluj | 28 | 13 | 8 | 7 | 45 | 39 | 47 |
| 6. | Arges Pitesti | 28 | 14 | 4 | 10 | 36 | 28 | 46 |
| 7. | Steaua Bucuresti | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 | 35 | 43 |
| 8. | Botosani | 28 | 11 | 9 | 8 | 36 | 25 | 42 |
| 9. | UTA Arad | 28 | 11 | 9 | 8 | 35 | 38 | 42 |
| 10. | Otelul Galati | 28 | 11 | 8 | 9 | 39 | 26 | 41 |
| 11. | Farul Constanta | 28 | 10 | 8 | 10 | 39 | 34 | 38 |
| 12. | Petrolul Ploiesti | 28 | 6 | 10 | 12 | 22 | 30 | 28 |
| 13. | FK Csikszereda | 28 | 7 | 7 | 14 | 28 | 57 | 28 |
| 14. | Unirea Slobozia | 28 | 7 | 3 | 18 | 26 | 44 | 24 |
| 15. | Hermannstadt | 28 | 2 | 9 | 17 | 24 | 50 | 15 |
| 16. | FC Metaloglobus | 28 | 2 | 5 | 21 | 22 | 62 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
| Thứ 7, ngày 09/08 | |||
| 01h30 | FC Metaloglobus | 0 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 22h30 | UTA Arad | 2 - 1 | Farul Constanta |
| C.Nhật, ngày 10/08 | |||
| 01h30 | Universitaea Cluj | 1 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 22h30 | Universitatea Craiova | 1 - 0 | Hermannstadt |
| Thứ 2, ngày 11/08 | |||
| 01h30 | Steaua Bucuresti | 0 - 1 | Unirea Slobozia |
| 22h59 | Botosani | 3 - 1 | Arges Pitesti |
| Thứ 3, ngày 12/08 | |||
| 01h30 | Otelul Galati | 1 - 1 | Rapid Bucuresti |
| Thứ 5, ngày 16/10 | |||
| 00h30 | FK Csikszereda | 2 - 2 | CFR Cluj |