Số liệu thống kê, nhận định WIL 1900 gặp LAUSANNE SPORTS
Hạng 2 Thụy Sỹ, vòng 24
Wil 1900
FT
1 - 1
(0-1)
Lausanne Sports
- Thống kê Wil 1900 đấu với Lausanne Sports
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Wil 1900 gặp Lausanne Sports
Wil 1900
20%
Hòa
0%
Lausanne Sports
80%
| 24/05 | Lausanne Sports | 2 - 0 | Wil 1900 |
| 25/02 | Wil 1900 | 1 - 2 | Lausanne Sports |
| 19/10 | Wil 1900 | 1 - 0 | Lausanne Sports |
| 01/10 | Lausanne Sports | 4 - 0 | Wil 1900 |
| 02/08 | Lausanne Sports | 5 - 3 | Wil 1900 |
- PHONG ĐỘ WIL 1900
| 11/04 | Rapperswil-Jona | 2 - 0 | Wil 1900 |
| 08/04 | Wil 1900 | 5 - 2 | Neuchatel Xamax |
| 04/04 | Stade L. Ouchy | 0 - 2 | Wil 1900 |
| 22/03 | Wil 1900 | 1 - 3 | Etoile |
| 14/03 | Yverdon | 0 - 0 | Wil 1900 |
- PHONG ĐỘ LAUSANNE SPORTS1
| 12/04 | Sion | 3 - 0 | Lausanne Sports |
| 04/04 | Lausanne Sports | 2 - 1 | Winterthur |
| 22/03 | Luzern | 4 - 0 | Lausanne Sports |
| 15/03 | Lausanne Sports | 0 - 2 | Young Boys |
| 08/03 | Grasshoppers | 2 - 3 | Lausanne Sports |
Nhận định, soi kèo Wil 1900 vs Lausanne Sports
Châu Á: 0.86*1 1/4 : 0*0.98
FCW đang chơi KHÔNG TỐT (thua 4/5 trận gần đây). Mặt khác, LAU thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: LAU
Tài xỉu: 0.88*2 3/4*0.94
3/5 trận gần đây của FCW có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của LAU cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Wil 1900 gặp Lausanne Sports
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Vaduz | 30 | 21 | 5 | 4 | 62 | 33 | 68 |
| 2. | Aarau | 30 | 21 | 3 | 6 | 60 | 40 | 66 |
| 3. | Yverdon | 30 | 17 | 5 | 8 | 61 | 38 | 56 |
| 4. | Stade L. Ouchy | 30 | 11 | 7 | 12 | 47 | 41 | 40 |
| 5. | Neuchatel Xamax | 30 | 11 | 6 | 13 | 43 | 46 | 39 |
| 6. | Rapperswil-Jona | 30 | 11 | 2 | 17 | 40 | 50 | 35 |
| 7. | Etoile | 30 | 8 | 9 | 13 | 35 | 42 | 33 |
| 8. | Wil 1900 | 30 | 8 | 9 | 13 | 31 | 45 | 33 |
| 9. | Stade Nyonnais | 30 | 5 | 13 | 12 | 29 | 42 | 28 |
| 10. | Bellinzona | 30 | 4 | 7 | 19 | 29 | 60 | 19 |