Số liệu thống kê, nhận định WOLFSBERGER AC gặp AUST LUSTENAU
VĐQG Áo, vòng Play off
Wolfsberger AC
FT
1 - 1
(0-0)
Aust Lustenau
TS 90': 1-1; HP: 0-1
- Thống kê Wolfsberger AC đấu với Aust Lustenau
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Wolfsberger AC gặp Aust Lustenau
Wolfsberger AC
40%
Hòa
60%
Aust Lustenau
0%
| 23/04 | Aust Lustenau | 1 - 2 | Wolfsberger AC |
| 20/04 | Wolfsberger AC | 1 - 1 | Aust Lustenau |
| 11/11 | Aust Lustenau | 2 - 3 | Wolfsberger AC |
| 12/08 | Wolfsberger AC | 1 - 1 | Aust Lustenau |
| 06/06 | Wolfsberger AC | 1 - 1 | Aust Lustenau |
- PHONG ĐỘ WOLFSBERGER AC
| 21/03 | Wolfsberger AC | 1 - 1 | SCR Altach |
| 14/03 | Grazer AK | 2 - 0 | Wolfsberger AC |
| 08/03 | Lask | 3 - 1 | Wolfsberger AC |
| 01/03 | Wolfsberger AC | 2 - 2 | Sturm Graz |
| 21/02 | Rapid Wien | 2 - 0 | Wolfsberger AC |
- PHONG ĐỘ AUST LUSTENAU1
| 21/03 | Floridsdorfer AC | 0 - 2 | Aust Lustenau |
| 14/03 | Sturm Graz II | 0 - 1 | Aust Lustenau |
| 07/03 | Aust Lustenau | 0 - 3 | First Vienna |
| 21/02 | Aust Lustenau | 2 - 1 | Kapfenberg |
| 13/02 | Aust Lustenau | 0 - 0 | Unterhaching |
Nhận định, soi kèo Wolfsberger AC vs Aust Lustenau
Châu Á: 0.83*0 : 1/2*-0.95
WSBE đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, ALU thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: WSBE
Tài xỉu: 0.87*2 3/4*0.99
4/5 trận gần đây của ALU có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Wolfsberger AC gặp Aust Lustenau
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Sturm Graz | 22 | 12 | 2 | 8 | 33 | 26 | 38 |
| 2. | RB Salzburg | 22 | 10 | 7 | 5 | 42 | 26 | 37 |
| 3. | Lask | 22 | 11 | 4 | 7 | 32 | 30 | 37 |
| 4. | Austria Wien | 22 | 11 | 3 | 8 | 34 | 30 | 36 |
| 5. | Hartberg | 22 | 8 | 9 | 5 | 29 | 24 | 33 |
| 6. | Rapid Wien | 22 | 9 | 6 | 7 | 26 | 25 | 33 |
| 7. | WSG Swarovski Tirol | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 | 30 | 31 |
| 8. | SCR Altach | 22 | 7 | 8 | 7 | 22 | 23 | 29 |
| 9. | SV Ried | 22 | 8 | 4 | 10 | 26 | 30 | 28 |
| 10. | Wolfsberger AC | 22 | 7 | 5 | 10 | 31 | 32 | 26 |
| 11. | Grazer AK | 22 | 4 | 8 | 10 | 22 | 36 | 20 |
| 12. | Blau Weiss Linz | 22 | 4 | 3 | 15 | 20 | 36 | 15 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ÁO