Số liệu thống kê, nhận định WOLFSBERGER AC gặp RAPID WIEN
VĐQG Áo, vòng 26
Wolfsberger AC
FT
5 - 1
(1-1)
Rapid Wien
- Thống kê Wolfsberger AC đấu với Rapid Wien
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Wolfsberger AC gặp Rapid Wien
Wolfsberger AC
60%
Hòa
0%
Rapid Wien
40%
| 21/02 | Rapid Wien | 2 - 0 | Wolfsberger AC |
| 24/08 | Wolfsberger AC | 1 - 2 | Rapid Wien |
| 04/05 | Rapid Wien | 0 - 1 | Wolfsberger AC |
| 20/04 | Wolfsberger AC | 5 - 1 | Rapid Wien |
| 08/02 | Rapid Wien | 1 - 3 | Wolfsberger AC |
- PHONG ĐỘ WOLFSBERGER AC
| 01/03 | Wolfsberger AC | 2 - 2 | Sturm Graz |
| 21/02 | Rapid Wien | 2 - 0 | Wolfsberger AC |
| 15/02 | Blau Weiss Linz | 2 - 1 | Wolfsberger AC |
| 08/02 | Wolfsberger AC | 2 - 2 | Grazer AK |
| 01/02 | Wolfsberger AC | 0 - 1 | RB Salzburg |
- PHONG ĐỘ RAPID WIEN1
| 01/03 | SCR Altach | 1 - 1 | Rapid Wien |
| 21/02 | Rapid Wien | 2 - 0 | Wolfsberger AC |
| 15/02 | Austria Wien | 2 - 0 | Rapid Wien |
| 07/02 | Rapid Wien | 1 - 1 | Hartberg |
| 31/01 | SV Ried | 3 - 0 | Rapid Wien |
Nhận định, soi kèo Wolfsberger AC vs Rapid Wien
Châu Á: 0.83*0 : 0*-0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên RWIE khi thắng 18/35 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: RWIE
Tài xỉu: -0.96*2 1/2*0.82
4/5 trận gần đây của WSBE có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của RWIE cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Wolfsberger AC gặp Rapid Wien
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | RB Salzburg | 21 | 10 | 7 | 4 | 42 | 25 | 37 |
| 2. | Sturm Graz | 21 | 11 | 2 | 8 | 31 | 26 | 35 |
| 3. | Lask | 21 | 10 | 4 | 7 | 29 | 29 | 34 |
| 4. | Austria Wien | 21 | 10 | 3 | 8 | 32 | 30 | 33 |
| 5. | Hartberg | 21 | 8 | 8 | 5 | 28 | 23 | 32 |
| 6. | Rapid Wien | 21 | 8 | 6 | 7 | 25 | 25 | 30 |
| 7. | SCR Altach | 21 | 7 | 8 | 6 | 22 | 21 | 29 |
| 8. | WSG Swarovski Tirol | 21 | 7 | 7 | 7 | 29 | 30 | 28 |
| 9. | SV Ried | 21 | 8 | 4 | 9 | 26 | 28 | 28 |
| 10. | Wolfsberger AC | 21 | 7 | 5 | 9 | 30 | 29 | 26 |
| 11. | Grazer AK | 21 | 4 | 8 | 9 | 22 | 34 | 20 |
| 12. | Blau Weiss Linz | 21 | 4 | 2 | 15 | 19 | 35 | 14 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ÁO