Số liệu thống kê, nhận định WOLFSBERGER AC gặp RAPID WIEN
VĐQG Áo, vòng 26
Wolfsberger AC
FT
5 - 1
(1-1)
Rapid Wien
- Thống kê Wolfsberger AC đấu với Rapid Wien
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Wolfsberger AC gặp Rapid Wien
Wolfsberger AC
40%
Hòa
0%
Rapid Wien
60%
| 13/09 | Wolfsberger AC | 0 - 3 | Rapid Wien |
| 21/02 | Rapid Wien | 2 - 0 | Wolfsberger AC |
| 24/08 | Wolfsberger AC | 1 - 2 | Rapid Wien |
| 04/05 | Rapid Wien | 0 - 1 | Wolfsberger AC |
| 20/04 | Wolfsberger AC | 5 - 1 | Rapid Wien |
- PHONG ĐỘ WOLFSBERGER AC
| 11/10 | SCR Altach | 3 - 0 | Wolfsberger AC |
| 02/10 | Wolfsberger AC | 2 - 1 | ASK Voitsberg |
| 20/09 | SV Ried | 4 - 1 | Wolfsberger AC |
| 13/09 | Wolfsberger AC | 0 - 3 | Rapid Wien |
| 02/09 | Wolfsberger AC | 1 - 3 | Lask |
- PHONG ĐỘ RAPID WIEN1
| 11/10 | Lask | 0 - 2 | Rapid Wien |
| 19/09 | Rapid Wien | 3 - 0 | WSG Tirol |
| 13/09 | Wolfsberger AC | 0 - 3 | Rapid Wien |
| 03/09 | RB Salzburg | 5 - 1 | Rapid Wien |
| 30/08 | Rapid Wien | 3 - 1 | Sturm Graz |
Nhận định, soi kèo Wolfsberger AC vs Rapid Wien
Châu Á: 0.83*0 : 0*-0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên RWIE khi thắng 18/35 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: RWIE
Tài xỉu: -0.96*2 1/2*0.82
4/5 trận gần đây của WSBE có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của RWIE cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Wolfsberger AC gặp Rapid Wien
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Rapid Wien | 7 | 6 | 0 | 1 | 21 | 7 | 18 |
| 2. | RB Salzburg | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 | 4 | 18 |
| 3. | Lask | 7 | 5 | 1 | 1 | 19 | 7 | 16 |
| 4. | Sturm Graz | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 9 | 14 |
| 5. | SV Ried | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 13 | 11 |
| 6. | Grazer AK | 8 | 2 | 3 | 3 | 6 | 16 | 9 |
| 7. | Hartberg | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 13 | 8 |
| 8. | Aust Lustenau | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 11 | 8 |
| 9. | WSG Tirol | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 14 | 8 |
| 10. | Austria Wien | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 | 15 | 7 |
| 11. | Wolfsberger AC | 7 | 1 | 2 | 4 | 7 | 13 | 5 |
| 12. | Blau Weiss Linz | 22 | 4 | 3 | 15 | 20 | 36 | 15 |
| 12. | SCR Altach | 7 | 1 | 0 | 6 | 5 | 12 | 3 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ÁO
BÌNH LUẬN:

