Số liệu thống kê, nhận định WS WANDERERS gặp MELB. VICTORY
VĐQG Australia, vòng Ban Ket
WS Wanderers
FT
1 - 2
(1-2)
Melb. Victory
- Thống kê WS Wanderers đấu với Melb. Victory
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu WS Wanderers gặp Melb. Victory
WS Wanderers
40%
Hòa
20%
Melb. Victory
40%
| 10/05 | WS Wanderers | 1 - 2 | Melb. Victory |
| 15/03 | WS Wanderers | 4 - 2 | Melb. Victory |
| 04/01 | Melb. Victory | 2 - 2 | WS Wanderers |
| 27/04 | Melb. Victory | 3 - 4 | WS Wanderers |
| 10/12 | WS Wanderers | 3 - 4 | Melb. Victory |
- PHONG ĐỘ WS WANDERERS
| 01/01 | WS Wanderers | 0 - 1 | Macarthur FC |
| 27/12 | Adelaide Utd | 3 - 2 | WS Wanderers |
| 19/12 | WS Wanderers | 0 - 2 | Auckland FC |
| 13/12 | WS Wanderers | 0 - 0 | Brisbane Roar |
| 05/12 | Perth Glory | 1 - 0 | WS Wanderers |
- PHONG ĐỘ MELB. VICTORY1
| 02/01 | Melb. Victory | 3 - 2 | Perth Glory |
| 29/12 | Melb. Victory | 5 - 1 | Wellington Phoenix |
| 20/12 | Melbourne City | 0 - 1 | Melb. Victory |
| 13/12 | Melb. Victory | 2 - 1 | Adelaide Utd |
| 05/12 | Macarthur FC | 0 - 0 | Melb. Victory |
Nhận định, soi kèo WS Wanderers vs Melb. Victory
Châu Á: 1.00*0 : 1/4*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MVI khi thắng 15/28 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MVI
Tài xỉu: 0.86*3*-0.98
3/5 trận gần đây của MVI có từ 3 bàn trở lên. 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng WS Wanderers gặp Melb. Victory
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Auckland FC | 11 | 6 | 3 | 2 | 16 | 11 | 21 |
| 2. | Sydney FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 15 | 7 | 19 |
| 3. | Macarthur FC | 12 | 5 | 4 | 3 | 14 | 14 | 19 |
| 4. | Brisbane Roar | 11 | 5 | 3 | 3 | 11 | 9 | 18 |
| 5. | Melb. Victory | 11 | 5 | 2 | 4 | 15 | 15 | 17 |
| 6. | Newcastle Jets | 11 | 5 | 0 | 6 | 23 | 23 | 15 |
| 7. | Adelaide Utd | 11 | 5 | 0 | 6 | 16 | 17 | 15 |
| 8. | Melbourne City | 11 | 3 | 5 | 3 | 11 | 10 | 14 |
| 9. | Wellington Phoenix | 11 | 4 | 2 | 5 | 17 | 20 | 14 |
| 10. | Perth Glory | 11 | 4 | 1 | 6 | 12 | 16 | 13 |
| 11. | Central Coast | 11 | 3 | 2 | 6 | 15 | 17 | 11 |
| 12. | WS Wanderers | 11 | 2 | 3 | 6 | 8 | 14 | 9 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG AUSTRALIA