Số liệu thống kê, nhận định WS WANDERERS gặp MELB. VICTORY
VĐQG Australia, vòng 23
WS Wanderers
FT
4 - 2
(1-2)
Melb. Victory
- Thống kê WS Wanderers đấu với Melb. Victory
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu WS Wanderers gặp Melb. Victory
WS Wanderers
60%
Hòa
20%
Melb. Victory
20%
| 10/01 | Melb. Victory | 0 - 1 | WS Wanderers |
| 10/05 | WS Wanderers | 1 - 2 | Melb. Victory |
| 15/03 | WS Wanderers | 4 - 2 | Melb. Victory |
| 04/01 | Melb. Victory | 2 - 2 | WS Wanderers |
| 27/04 | Melb. Victory | 3 - 4 | WS Wanderers |
- PHONG ĐỘ WS WANDERERS
| 25/01 | WS Wanderers | 1 - 0 | Perth Glory |
| 17/01 | WS Wanderers | 1 - 2 | Newcastle Jets |
| 10/01 | Melb. Victory | 0 - 1 | WS Wanderers |
| 01/01 | WS Wanderers | 0 - 1 | Macarthur FC |
| 27/12 | Adelaide Utd | 3 - 2 | WS Wanderers |
- PHONG ĐỘ MELB. VICTORY1
| 26/01 | Melb. Victory | 4 - 0 | Sydney FC |
| 17/01 | Adelaide Utd | 2 - 1 | Melb. Victory |
| 10/01 | Melb. Victory | 0 - 1 | WS Wanderers |
| 02/01 | Melb. Victory | 3 - 2 | Perth Glory |
| 29/12 | Melb. Victory | 5 - 1 | Wellington Phoenix |
Nhận định, soi kèo WS Wanderers vs Melb. Victory
Châu Á: 0.99*0 : 0*0.89
WSYD đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, MVI thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: WSYD
Tài xỉu: 0.83*3*-0.95
4/5 trận gần đây của WSYD có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MVI cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng WS Wanderers gặp Melb. Victory
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Auckland FC | 14 | 7 | 4 | 3 | 21 | 15 | 25 |
| 2. | Newcastle Jets | 14 | 8 | 0 | 6 | 30 | 25 | 24 |
| 3. | Sydney FC | 13 | 7 | 1 | 5 | 18 | 13 | 22 |
| 4. | Adelaide Utd | 14 | 7 | 1 | 6 | 23 | 22 | 22 |
| 5. | Macarthur FC | 14 | 6 | 4 | 4 | 20 | 19 | 22 |
| 6. | Brisbane Roar | 15 | 6 | 3 | 6 | 15 | 16 | 21 |
| 7. | Melb. Victory | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 | 18 | 20 |
| 8. | Melbourne City | 15 | 5 | 5 | 5 | 16 | 18 | 20 |
| 9. | Wellington Phoenix | 14 | 5 | 3 | 6 | 22 | 26 | 18 |
| 10. | Perth Glory | 14 | 5 | 1 | 8 | 16 | 19 | 16 |
| 11. | WS Wanderers | 14 | 4 | 3 | 7 | 11 | 16 | 15 |
| 12. | Central Coast | 13 | 3 | 3 | 7 | 17 | 22 | 12 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG AUSTRALIA
BÌNH LUẬN:

