Số liệu thống kê, nhận định YOKOHAMA FC gặp ALB. NIIGATA (JPN)
VĐQG Nhật Bản, vòng 30
Yokohama FC
FT
1 - 0
(0-0)
Alb. Niigata (JPN)
- Thống kê Yokohama FC đấu với Alb. Niigata (JPN)
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Yokohama FC gặp Alb. Niigata (JPN)
Yokohama FC
60%
Hòa
20%
Alb. Niigata (JPN)
20%
| 20/09 | Yokohama FC | 1 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 13/04 | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 0 | Yokohama FC |
| 23/09 | Alb. Niigata (JPN) | 3 - 1 | Yokohama FC |
| 03/05 | Yokohama FC | 1 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 26/06 | Yokohama FC | 2 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
- PHONG ĐỘ YOKOHAMA FC
| 06/12 | Cerezo Osaka | 1 - 3 | Yokohama FC |
| 30/11 | Yokohama FC | 0 - 1 | Kyoto Sanga |
| 08/11 | Kashima Antlers | 2 - 1 | Yokohama FC |
| 25/10 | Kashiwa Reysol | 2 - 0 | Yokohama FC |
| 18/10 | Yokohama FC | 2 - 2 | Nagoya Grampus |
- PHONG ĐỘ ALB. NIIGATA (JPN)1
| 06/12 | FC Tokyo | 1 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 30/11 | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 3 | Kashiwa Reysol |
| 08/11 | Shonan Bellmare | 5 - 2 | Alb. Niigata (JPN) |
| 26/10 | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 2 | Vissel Kobe |
| 18/10 | Tokyo Verdy | 1 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
Nhận định, soi kèo Yokohama FC vs Alb. Niigata (JPN)
Châu Á: -0.90*0 : 1/4*0.78
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Alb. Niigata khi thắng 4/7 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: NII
Tài xỉu: 0.84*2*-0.96
4/5 trận gần đây của Yokohama FC có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Alb. Niigata cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Yokohama FC gặp Alb. Niigata (JPN)
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng Tây | |||||||||||||||||||
| 1. | Sanf Hiroshima | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | |||||||||||
| 2. | Kyoto Sanga | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||
| 3. | Vissel Kobe | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||
| 4. | Avispa Fukuoka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 5. | Cerezo Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 6. | Gamba Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 7. | Nagoya Grampus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 8. | Okayama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 9. | Shimizu S-Pulse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 10. | V-Varen Nagasaki | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | |||||||||||
| Bảng Đông | |||||||||||||||||||
| 1. | Urawa Red | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | |||||||||||
| 2. | Machida Zelvia | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | |||||||||||
| 3. | FC Tokyo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 4. | Kashima Antlers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 5. | Kashiwa Reysol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 6. | Kawasaki Fro. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 7. | Mito Hollyhock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 8. | Tokyo Verdy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 9. | Yokohama FM | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | |||||||||||
| 10. | JEF United Chiba | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN