Số liệu thống kê, nhận định YOKOHAMA FC gặp ALB. NIIGATA (JPN)
VĐQG Nhật Bản, vòng 30
Yokohama FC
FT
1 - 0
(0-0)
Alb. Niigata (JPN)
- Thống kê Yokohama FC đấu với Alb. Niigata (JPN)
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Yokohama FC gặp Alb. Niigata (JPN)
Yokohama FC
60%
Hòa
20%
Alb. Niigata (JPN)
20%
| 20/09 | Yokohama FC | 1 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 13/04 | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 0 | Yokohama FC |
| 23/09 | Alb. Niigata (JPN) | 3 - 1 | Yokohama FC |
| 03/05 | Yokohama FC | 1 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 26/06 | Yokohama FC | 2 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
- PHONG ĐỘ YOKOHAMA FC
| 17/05 | Yokohama FC | 1 - 0 | Tochigi SC |
| 10/05 | Shonan Bellmare | 0 - 1 | Yokohama FC |
| 06/05 | Tochigi City | 2 - 2 | Yokohama FC |
| 02/05 | Yokohama FC | 3 - 3 | Sagamihara |
| 29/04 | Yokohama FC | 4 - 1 | Vanraure Hachinohe |
- PHONG ĐỘ ALB. NIIGATA (JPN)1
Nhận định, soi kèo Yokohama FC vs Alb. Niigata (JPN)
Châu Á: -0.90*0 : 1/4*0.78
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Alb. Niigata khi thắng 4/7 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: NII
Tài xỉu: 0.84*2*-0.96
4/5 trận gần đây của Yokohama FC có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Alb. Niigata cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Yokohama FC gặp Alb. Niigata (JPN)
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng East | |||||||||||||||||||
| 1. | Kashima Antlers | 17 | 12 | 4 | 1 | 28 | 9 | 40 | |||||||||||
| 2. | FC Tokyo | 17 | 9 | 6 | 2 | 28 | 15 | 33 | |||||||||||
| 3. | Machida Zelvia | 16 | 7 | 7 | 2 | 21 | 18 | 28 | |||||||||||
| 4. | Urawa Red | 17 | 7 | 4 | 6 | 25 | 17 | 25 | |||||||||||
| 5. | Tokyo Verdy | 17 | 7 | 4 | 6 | 19 | 19 | 25 | |||||||||||
| 6. | Kawasaki Fro. | 16 | 6 | 3 | 7 | 19 | 25 | 21 | |||||||||||
| 7. | Yokohama FM | 17 | 5 | 2 | 10 | 22 | 29 | 17 | |||||||||||
| 8. | Kashiwa Reysol | 17 | 5 | 1 | 11 | 17 | 22 | 16 | |||||||||||
| 9. | Mito Hollyhock | 17 | 2 | 8 | 7 | 18 | 32 | 14 | |||||||||||
| 10. | JEF United Chiba | 17 | 3 | 3 | 11 | 16 | 27 | 12 | |||||||||||
| Bảng West | |||||||||||||||||||
| 1. | Vissel Kobe | 17 | 8 | 6 | 3 | 26 | 21 | 30 | |||||||||||
| 2. | Nagoya Grampus | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 | 24 | 29 | |||||||||||
| 3. | Sanf Hiroshima | 17 | 7 | 4 | 6 | 25 | 19 | 25 | |||||||||||
| 4. | Cerezo Osaka | 17 | 6 | 6 | 5 | 23 | 17 | 24 | |||||||||||
| 5. | Okayama | 17 | 6 | 6 | 5 | 22 | 22 | 24 | |||||||||||
| 6. | Gamba Osaka | 17 | 4 | 8 | 5 | 24 | 21 | 20 | |||||||||||
| 7. | Shimizu S-Pulse | 17 | 4 | 8 | 5 | 18 | 19 | 20 | |||||||||||
| 8. | V-Varen Nagasaki | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 | 27 | 20 | |||||||||||
| 9. | Kyoto Sanga | 17 | 4 | 5 | 8 | 18 | 26 | 17 | |||||||||||
| 10. | Avispa Fukuoka | 17 | 3 | 8 | 6 | 17 | 26 | 17 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN
BÌNH LUẬN:

