Số liệu thống kê, nhận định YOKOHAMA FC gặp TOKUSHIMA VORTIS
VĐQG Nhật Bản, vòng 32
Yokohama FC
FT
5 - 3
(3-1)
Tokushima Vortis
- Thống kê Yokohama FC đấu với Tokushima Vortis
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Yokohama FC gặp Tokushima Vortis
Yokohama FC
80%
Hòa
20%
Tokushima Vortis
0%
| 24/08 | Yokohama FC | 2 - 0 | Tokushima Vortis |
| 08/06 | Tokushima Vortis | 0 - 1 | Yokohama FC |
| 10/07 | Tokushima Vortis | 1 - 1 | Yokohama FC |
| 15/05 | Yokohama FC | 2 - 1 | Tokushima Vortis |
| 16/10 | Yokohama FC | 5 - 3 | Tokushima Vortis |
- PHONG ĐỘ YOKOHAMA FC
| 04/04 | Yokohama FC | 1 - 2 | Blaublitz Akita |
| 28/03 | Yokohama FC | 1 - 3 | Shonan Bellmare |
| 21/03 | Sagamihara | 2 - 4 | Yokohama FC |
| 15/03 | Yokohama FC | 3 - 0 | Thespa Kusatsu |
| 08/03 | Vanraure Hachinohe | 1 - 1 | Yokohama FC |
- PHONG ĐỘ TOKUSHIMA VORTIS1
| 29/03 | Tokushima Vortis | 3 - 0 | Kochi United SC |
| 22/03 | FC Imabari | 2 - 1 | Tokushima Vortis |
| 15/03 | Tokushima Vortis | 1 - 0 | Kamatamare San. |
| 08/03 | Zweigen Kan. | 0 - 4 | Tokushima Vortis |
| 28/02 | Ehime FC | 0 - 1 | Tokushima Vortis |
Nhận định, soi kèo Yokohama FC vs Tokushima Vortis
Châu Á: 0.98*0 : 0*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên TOKU khi thắng 8/14 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: TOKU
Tài xỉu: -0.93*2 1/4*0.80
4/5 trận gần đây của YOKO có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của TOKU cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Yokohama FC gặp Tokushima Vortis
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng East | |||||||||||||||||||
| 1. | Kashima Antlers | 9 | 7 | 2 | 0 | 16 | 5 | 23 | |||||||||||
| 2. | FC Tokyo | 9 | 4 | 4 | 1 | 13 | 7 | 16 | |||||||||||
| 3. | Machida Zelvia | 9 | 4 | 3 | 2 | 13 | 15 | 15 | |||||||||||
| 4. | Urawa Red | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 8 | 11 | |||||||||||
| 5. | Tokyo Verdy | 9 | 3 | 2 | 4 | 12 | 14 | 11 | |||||||||||
| 6. | Yokohama FM | 8 | 3 | 0 | 5 | 12 | 12 | 9 | |||||||||||
| 7. | Kawasaki Fro. | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 14 | 9 | |||||||||||
| 8. | JEF United Chiba | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 14 | 8 | |||||||||||
| 9. | Mito Hollyhock | 9 | 1 | 5 | 3 | 9 | 15 | 8 | |||||||||||
| 10. | Kashiwa Reysol | 8 | 2 | 1 | 5 | 11 | 13 | 7 | |||||||||||
| Bảng West | |||||||||||||||||||
| 1. | Vissel Kobe | 9 | 5 | 3 | 1 | 15 | 7 | 18 | |||||||||||
| 2. | Nagoya Grampus | 9 | 4 | 3 | 2 | 14 | 10 | 15 | |||||||||||
| 3. | Gamba Osaka | 9 | 3 | 5 | 1 | 13 | 11 | 14 | |||||||||||
| 4. | Kyoto Sanga | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 10 | 12 | |||||||||||
| 5. | V-Varen Nagasaki | 8 | 4 | 0 | 4 | 10 | 11 | 12 | |||||||||||
| 6. | Shimizu S-Pulse | 9 | 2 | 5 | 2 | 9 | 9 | 11 | |||||||||||
| 7. | Sanf Hiroshima | 8 | 3 | 1 | 4 | 12 | 12 | 10 | |||||||||||
| 8. | Okayama | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 8 | 10 | |||||||||||
| 9. | Cerezo Osaka | 9 | 2 | 3 | 4 | 7 | 10 | 9 | |||||||||||
| 10. | Avispa Fukuoka | 8 | 0 | 3 | 5 | 6 | 16 | 3 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN