Số liệu thống kê, nhận định YOUNG BOYS gặp ST. GALLEN
VĐQG Thụy Sỹ, vòng 20
Young Boys
FT
5 - 1
(2-1)
St. Gallen
- Thống kê Young Boys đấu với St. Gallen
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 1 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Young Boys gặp St. Gallen
Young Boys
60%
Hòa
0%
St. Gallen
40%
| 12/02 | St. Gallen | 2 - 1 | Young Boys |
| 09/11 | St. Gallen | 1 - 4 | Young Boys |
| 19/10 | Young Boys | 1 - 2 | St. Gallen |
| 30/03 | Young Boys | 1 - 0 | St. Gallen |
| 01/12 | Young Boys | 3 - 1 | St. Gallen |
- PHONG ĐỘ YOUNG BOYS
| 05/04 | Basel | 3 - 3 | Young Boys |
| 22/03 | Young Boys | 1 - 1 | Lugano |
| 15/03 | Lausanne Sports | 0 - 2 | Young Boys |
| 08/03 | Young Boys | 1 - 2 | Thun |
| 05/03 | Luzern | 1 - 2 | Young Boys |
- PHONG ĐỘ ST. GALLEN1
| 22/03 | Sion | 1 - 1 | St. Gallen |
| 08/03 | St. Gallen | 3 - 0 | Basel |
| 06/03 | Thun | 2 - 2 | St. Gallen |
| 01/03 | St. Gallen | 2 - 1 | Winterthur |
| 22/02 | Servette | 1 - 1 | St. Gallen |
Nhận định, soi kèo Young Boys vs St. Gallen
Châu Á: 0.98*0 : 1*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên YBO khi thắng 32/56 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: YBO
Tài xỉu: -0.98*3 1/4*0.85
4/5 trận gần đây của YBO có từ 3 bàn trở lên. 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Young Boys gặp St. Gallen
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Thun | 32 | 23 | 2 | 7 | 72 | 36 | 71 |
| 2. | St. Gallen | 30 | 16 | 7 | 7 | 59 | 36 | 55 |
| 3. | Lugano | 31 | 15 | 8 | 8 | 48 | 37 | 53 |
| 4. | Basel | 32 | 15 | 8 | 9 | 50 | 42 | 53 |
| 5. | Young Boys | 32 | 13 | 8 | 11 | 64 | 59 | 47 |
| 6. | Sion | 31 | 11 | 13 | 7 | 44 | 35 | 46 |
| 7. | Luzern | 31 | 10 | 9 | 12 | 62 | 56 | 39 |
| 8. | Lausanne Sports | 32 | 10 | 9 | 13 | 47 | 54 | 39 |
| 9. | Servette | 31 | 8 | 12 | 11 | 53 | 56 | 36 |
| 10. | Zurich | 31 | 10 | 4 | 17 | 44 | 60 | 34 |
| 11. | Grasshoppers | 31 | 5 | 9 | 17 | 38 | 61 | 24 |
| 12. | Winterthur | 32 | 4 | 7 | 21 | 35 | 84 | 19 |