Số liệu thống kê, nhận định YVERDON gặp GRASSHOPPERS
VĐQG Thụy Sỹ, vòng 10
Yverdon
FT
0 - 3
(0-1)
Grasshoppers
- Thống kê Yverdon đấu với Grasshoppers
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Yverdon gặp Grasshoppers
Yverdon
20%
Hòa
20%
Grasshoppers
60%
| 15/05 | Grasshoppers | 5 - 0 | Yverdon |
| 12/04 | Yverdon | 1 - 2 | Grasshoppers |
| 08/12 | Grasshoppers | 1 - 1 | Yverdon |
| 31/08 | Yverdon | 2 - 1 | Grasshoppers |
| 15/05 | Grasshoppers | 2 - 0 | Yverdon |
- PHONG ĐỘ YVERDON
| 28/02 | Bellinzona | 0 - 4 | Yverdon |
| 21/02 | Etoile | 2 - 2 | Yverdon |
| 14/02 | Yverdon | 1 - 0 | Stade Nyonnais |
| 08/02 | Rapperswil-Jona | 1 - 4 | Yverdon |
| 04/02 | Neuchatel Xamax | 1 - 2 | Yverdon |
- PHONG ĐỘ GRASSHOPPERS1
| 01/03 | Grasshoppers | 1 - 0 | Lugano |
| 22/02 | Grasshoppers | 1 - 2 | Zurich |
| 15/02 | St. Gallen | 0 - 0 | Grasshoppers |
| 11/02 | Luzern | 4 - 3 | Grasshoppers |
| 08/02 | Grasshoppers | 1 - 1 | Young Boys |
Nhận định, soi kèo Yverdon vs Grasshoppers
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên YVE khi thắng 1/2 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: YVE
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của YVE có ít hơn 3 bàn. 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Yverdon gặp Grasshoppers
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Thun | 27 | 21 | 1 | 5 | 62 | 29 | 64 |
| 2. | St. Gallen | 27 | 15 | 5 | 7 | 53 | 33 | 50 |
| 3. | Lugano | 27 | 13 | 7 | 7 | 43 | 32 | 46 |
| 4. | Basel | 27 | 12 | 7 | 8 | 41 | 35 | 43 |
| 5. | Sion | 27 | 10 | 11 | 6 | 39 | 30 | 41 |
| 6. | Young Boys | 27 | 11 | 6 | 10 | 55 | 52 | 39 |
| 7. | Luzern | 27 | 8 | 9 | 10 | 53 | 51 | 33 |
| 8. | Zurich | 27 | 9 | 4 | 14 | 39 | 53 | 31 |
| 9. | Lausanne Sports | 27 | 7 | 9 | 11 | 40 | 44 | 30 |
| 10. | Servette | 28 | 6 | 12 | 10 | 45 | 52 | 30 |
| 11. | Grasshoppers | 27 | 5 | 9 | 13 | 35 | 47 | 24 |
| 12. | Winterthur | 28 | 3 | 6 | 19 | 31 | 78 | 15 |