Số liệu thống kê, nhận định YVERDON gặp GRASSHOPPERS
VĐQG Thụy Sỹ, vòng 6
Yverdon
FT
2 - 1
(0-1)
Grasshoppers
- Thống kê Yverdon đấu với Grasshoppers
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Yverdon gặp Grasshoppers
Yverdon
20%
Hòa
20%
Grasshoppers
60%
| 15/05 | Grasshoppers | 5 - 0 | Yverdon |
| 12/04 | Yverdon | 1 - 2 | Grasshoppers |
| 08/12 | Grasshoppers | 1 - 1 | Yverdon |
| 31/08 | Yverdon | 2 - 1 | Grasshoppers |
| 15/05 | Grasshoppers | 2 - 0 | Yverdon |
- PHONG ĐỘ YVERDON
| 31/01 | Yverdon | 1 - 2 | Aarau |
| 25/01 | Neuchatel Xamax | 1 - 2 | Yverdon |
| 14/12 | Stade L. Ouchy | 4 - 0 | Yverdon |
| 07/12 | Yverdon | 1 - 2 | Aarau |
| 04/12 | Yverdon | 1 - 1 | Lausanne Sports |
- PHONG ĐỘ GRASSHOPPERS1
| 01/02 | Grasshoppers | 1 - 1 | Lugano |
| 25/01 | Lausanne Sports | 1 - 1 | Grasshoppers |
| 18/01 | Grasshoppers | 1 - 3 | Thun |
| 21/12 | Grasshoppers | 1 - 2 | St. Gallen |
| 18/12 | Young Boys | 2 - 6 | Grasshoppers |
Nhận định, soi kèo Yverdon vs Grasshoppers
Châu Á: 0.81*1/4 : 0*-0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên GRAS khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: GRAS
Tài xỉu: 0.98*2 3/4*0.89
3/5 trận gần đây của YVE có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Yverdon gặp Grasshoppers
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Thun | 22 | 16 | 1 | 5 | 48 | 26 | 49 |
| 2. | Lugano | 22 | 12 | 4 | 6 | 38 | 27 | 40 |
| 3. | St. Gallen | 21 | 12 | 2 | 7 | 42 | 28 | 38 |
| 4. | Basel | 22 | 10 | 6 | 6 | 34 | 26 | 36 |
| 5. | Sion | 22 | 8 | 9 | 5 | 34 | 28 | 33 |
| 6. | Young Boys | 22 | 9 | 5 | 8 | 43 | 45 | 32 |
| 7. | Lausanne Sports | 22 | 7 | 7 | 8 | 33 | 31 | 28 |
| 8. | Servette | 22 | 6 | 7 | 9 | 38 | 43 | 25 |
| 9. | Zurich | 22 | 7 | 4 | 11 | 32 | 43 | 25 |
| 10. | Luzern | 22 | 5 | 8 | 9 | 40 | 43 | 23 |
| 11. | Grasshoppers | 22 | 4 | 7 | 11 | 29 | 40 | 19 |
| 12. | Winterthur | 21 | 3 | 4 | 14 | 26 | 57 | 13 |
BÌNH LUẬN:

