Số liệu thống kê, nhận định ZHEJIANG PROFESSIONAL gặp SHANGHAI PORT
VĐQG Trung Quốc, vòng 14
Zhejiang Professional
FT
2 - 2
(0-1)
Shanghai Port
- Thống kê Zhejiang Professional đấu với Shanghai Port
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Zhejiang Professional gặp Shanghai Port
Zhejiang Professional
0%
Hòa
40%
Shanghai Port
60%
- PHONG ĐỘ ZHEJIANG PROFESSIONAL
- PHONG ĐỘ SHANGHAI PORT1
| 20/03 | Dalian Young Boy | 1 - 0 | Shanghai Port |
| 15/03 | Shanghai Port | 4 - 1 | Qingdao West Coast |
| 07/03 | Shanghai Port | 1 - 2 | Henan Songshan |
| 18/02 | Shanghai Port | 0 - 0 | Ulsan Hyundai |
| 11/02 | Gangwon | 0 - 0 | Shanghai Port |
Nhận định, soi kèo Zhejiang Professional vs Shanghai Port
Châu Á: 0.96*3/4 : 0*0.80
ZHGRE đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, SEAS thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: SEAS
Tài xỉu: 0.90*3 1/4*0.80
4/5 trận gần đây của ZHGRE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SEAS cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Zhejiang Professional gặp Shanghai Port
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 4 | 7 |
| 2. | Zhejiang Professional | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 2 | 7 |
| 3. | Henan Songshan | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 |
| 4. | Yunnan Yukun | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 3 | 6 |
| 5. | Shandong Taishan | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 6 |
| 6. | Sh. Shenhua | 3 | 1 | 2 | 0 | 7 | 5 | 5 |
| 7. | Chong. Tongliang | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 |
| 8. | Wuhan Three T. | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 4 |
| 9. | Beijing Guoan | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 4 |
| 10. | Shanghai Port | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 3 |
| 11. | Liaoning Tieren | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 |
| 12. | Dalian Young Boy | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 9 | 3 |
| 13. | Qingdao West Coast | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 6 | 3 |
| 14. | Shenzhen Peng City | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 6 | 3 |
| 15. | Tianjin Tigers | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 |
| 16. | Qingdao Hainiu | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC