Số liệu thống kê, nhận định ZHEJIANG PROFESSIONAL gặp SHANGHAI PORT
VĐQG Trung Quốc, vòng 14
Zhejiang Professional
FT
2 - 2
(0-1)
Shanghai Port
- Thống kê Zhejiang Professional đấu với Shanghai Port
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Zhejiang Professional gặp Shanghai Port
Zhejiang Professional
0%
Hòa
40%
Shanghai Port
60%
- PHONG ĐỘ ZHEJIANG PROFESSIONAL
- PHONG ĐỘ SHANGHAI PORT1
| 02/05 | Qingdao Hainiu | 3 - 1 | Shanghai Port |
| 25/04 | Shanghai Port | 4 - 0 | Wuhan Three T. |
| 21/04 | Shanghai Port | 1 - 2 | Chong. Tongliang |
| 17/04 | Shandong Taishan | 1 - 1 | Shanghai Port |
| 11/04 | Sh. Shenhua | 1 - 0 | Shanghai Port |
Nhận định, soi kèo Zhejiang Professional vs Shanghai Port
Châu Á: 0.96*3/4 : 0*0.80
ZHGRE đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, SEAS thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: SEAS
Tài xỉu: 0.90*3 1/4*0.80
4/5 trận gần đây của ZHGRE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SEAS cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Zhejiang Professional gặp Shanghai Port
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 10 | 9 | 1 | 0 | 27 | 9 | 28 |
| 2. | Sh. Shenhua | 10 | 6 | 2 | 2 | 22 | 15 | 20 |
| 3. | Chong. Tongliang | 10 | 5 | 4 | 1 | 13 | 8 | 19 |
| 4. | Dalian Young Boy | 8 | 6 | 0 | 2 | 14 | 11 | 18 |
| 5. | Shandong Taishan | 10 | 5 | 2 | 3 | 16 | 15 | 17 |
| 6. | Henan Songshan | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 11 | 12 |
| 7. | Qingdao Hainiu | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | 13 | 11 |
| 8. | Zhejiang Professional | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 13 | 11 |
| 9. | Shanghai Port | 9 | 3 | 1 | 5 | 14 | 12 | 10 |
| 10. | Yunnan Yukun | 8 | 3 | 1 | 4 | 17 | 16 | 10 |
| 11. | Tianjin Tigers | 10 | 2 | 4 | 4 | 14 | 15 | 10 |
| 12. | Beijing Guoan | 9 | 2 | 3 | 4 | 12 | 14 | 9 |
| 13. | Shenzhen Peng City | 9 | 3 | 0 | 6 | 12 | 17 | 9 |
| 14. | Qingdao West Coast | 10 | 1 | 6 | 3 | 7 | 15 | 9 |
| 15. | Wuhan Three T. | 9 | 2 | 2 | 5 | 12 | 18 | 8 |
| 16. | Liaoning Tieren | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 | 16 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC
BÌNH LUẬN:

