Số liệu thống kê, nhận định ZHEJIANG PROFESSIONAL gặp WUHAN THREE T.
VĐQG Trung Quốc, vòng 20
Zhejiang Professional
FT
2 - 1
(2-1)
Wuhan Three T.
- Thống kê Zhejiang Professional đấu với Wuhan Three T.
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Zhejiang Professional gặp Wuhan Three T.
Zhejiang Professional
100%
Hòa
0%
Wuhan Three T.
0%
- PHONG ĐỘ ZHEJIANG PROFESSIONAL
- PHONG ĐỘ WUHAN THREE T.1
| 21/03 | Henan Songshan | 1 - 1 | Wuhan Three T. |
| 13/03 | Wuhan Three T. | 4 - 1 | Dalian Young Boy |
| 08/03 | Wuhan Three T. | 0 - 2 | Beijing Guoan |
| 22/11 | Wuhan Three T. | 1 - 5 | Shandong Taishan |
| 02/11 | Qingdao Hainiu | 1 - 0 | Wuhan Three T. |
Nhận định, soi kèo Zhejiang Professional vs Wuhan Three T.
Châu Á: 0.87*1/4 : 0*0.99
ZHGRE đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, WUTT thi đấu thiếu ổn định: thua 2/4 trận vừa qua.Dự đoán: ZHGRE
Tài xỉu: 0.82*3*-0.98
5 trận gần đây của ZHGRE có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Zhejiang Professional gặp Wuhan Three T.
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 4 | 7 |
| 2. | Zhejiang Professional | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 2 | 7 |
| 3. | Henan Songshan | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 |
| 4. | Yunnan Yukun | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 3 | 6 |
| 5. | Shandong Taishan | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 6 |
| 6. | Sh. Shenhua | 3 | 1 | 2 | 0 | 7 | 5 | 5 |
| 7. | Chong. Tongliang | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 |
| 8. | Wuhan Three T. | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 4 |
| 9. | Beijing Guoan | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 4 |
| 10. | Shanghai Port | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 3 |
| 11. | Liaoning Tieren | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 |
| 12. | Dalian Young Boy | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 9 | 3 |
| 13. | Qingdao West Coast | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 6 | 3 |
| 14. | Shenzhen Peng City | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 6 | 3 |
| 15. | Tianjin Tigers | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 |
| 16. | Qingdao Hainiu | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC