Số liệu thống kê, nhận định ZLIN gặp PARDUBICE
VĐQG Séc, vòng 28
Zlin
FT
1 - 1
(1-0)
Pardubice
- Thống kê Zlin đấu với Pardubice
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Zlin gặp Pardubice
Zlin
40%
Hòa
40%
Pardubice
20%
- PHONG ĐỘ ZLIN
| 01/02 | Slovan Liberec | 2 - 0 | Zlin |
| 20/01 | Zlin | 1 - 0 | FK Vojvodina |
| 14/12 | Zlin | 5 - 0 | Sigma Olomouc |
| 06/12 | Mlada Boleslav | 3 - 1 | Zlin |
| 29/11 | Zlin | 1 - 3 | MFK Karvina |
- PHONG ĐỘ PARDUBICE1
| 02/02 | Pardubice | 1 - 1 | Slavia Praha |
| 23/01 | Metalist 1925 Kharkiv | 0 - 1 | Pardubice |
| 20/01 | Hammarby | 0 - 0 | Pardubice |
| 15/01 | Pardubice | 2 - 0 | Jihlava |
| 13/12 | Banik Ostrava | 1 - 4 | Pardubice |
Nhận định, soi kèo Zlin vs Pardubice
Châu Á: 0.95*0 : 1/2*0.87
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ZLIN khi thắng 7/16 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: ZLIN
Tài xỉu: 0.92*2 1/2*0.88
5 trận gần đây của ZLIN có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Zlin gặp Pardubice
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 20 | 13 | 7 | 0 | 42 | 17 | 46 |
| 2. | Sparta Praha | 20 | 12 | 5 | 3 | 38 | 23 | 41 |
| 3. | Jablonec | 20 | 11 | 5 | 4 | 28 | 20 | 38 |
| 4. | Vik.Plzen | 20 | 10 | 5 | 5 | 37 | 26 | 35 |
| 5. | Slovan Liberec | 20 | 9 | 7 | 4 | 35 | 19 | 34 |
| 6. | MFK Karvina | 20 | 10 | 2 | 8 | 34 | 32 | 32 |
| 7. | Sigma Olomouc | 20 | 8 | 6 | 6 | 19 | 17 | 30 |
| 8. | Hradec Kralove | 20 | 7 | 6 | 7 | 30 | 27 | 27 |
| 9. | Zlin | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 | 26 | 26 |
| 10. | Pardubice | 20 | 5 | 7 | 8 | 26 | 35 | 22 |
| 11. | Teplice | 20 | 5 | 6 | 9 | 20 | 26 | 21 |
| 12. | Bohemians 1905 | 20 | 5 | 5 | 10 | 16 | 26 | 20 |
| 13. | Mlada Boleslav | 20 | 4 | 6 | 10 | 29 | 43 | 18 |
| 14. | Banik Ostrava | 20 | 3 | 6 | 11 | 14 | 27 | 15 |
| 15. | Slovacko | 20 | 3 | 6 | 11 | 13 | 27 | 15 |
| 16. | Dukla Praha | 20 | 2 | 8 | 10 | 14 | 30 | 14 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC