Số liệu thống kê, nhận định PARDUBICE gặp ZLIN
VĐQG Séc, vòng 31
Pardubice
FT
2 - 0
(0-0)
Zlin
- Thống kê Pardubice đấu với Zlin
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Pardubice gặp Zlin
Pardubice
20%
Hòa
40%
Zlin
40%
- PHONG ĐỘ PARDUBICE
| 21/02 | Slovacko | 2 - 0 | Pardubice |
| 15/02 | Pardubice | 0 - 2 | Jablonec |
| 08/02 | Bohemians 1905 | 1 - 2 | Pardubice |
| 02/02 | Pardubice | 1 - 1 | Slavia Praha |
| 23/01 | Metalist 1925 Kharkiv | 0 - 1 | Pardubice |
- PHONG ĐỘ ZLIN1
| 21/02 | Hradec Kralove | 0 - 0 | Zlin |
| 14/02 | Dukla Praha | 0 - 0 | Zlin |
| 08/02 | Zlin | 0 - 3 | Sparta Praha |
| 01/02 | Slovan Liberec | 2 - 0 | Zlin |
| 20/01 | Zlin | 1 - 0 | FK Vojvodina |
Nhận định, soi kèo Pardubice vs Zlin
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ZLIN khi thắng 7/12 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: ZLIN
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của PARD có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ZLIN cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Pardubice gặp Zlin
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 23 | 16 | 7 | 0 | 50 | 18 | 55 |
| 2. | Sparta Praha | 22 | 14 | 5 | 3 | 43 | 23 | 47 |
| 3. | Jablonec | 23 | 13 | 6 | 4 | 31 | 20 | 45 |
| 4. | Vik.Plzen | 22 | 12 | 5 | 5 | 42 | 28 | 41 |
| 5. | Slovan Liberec | 23 | 10 | 7 | 6 | 37 | 23 | 37 |
| 6. | Sigma Olomouc | 23 | 9 | 6 | 8 | 23 | 22 | 33 |
| 7. | MFK Karvina | 23 | 10 | 2 | 11 | 35 | 38 | 32 |
| 8. | Hradec Kralove | 23 | 8 | 7 | 8 | 33 | 29 | 31 |
| 9. | Zlin | 23 | 7 | 7 | 9 | 26 | 29 | 28 |
| 10. | Bohemians 1905 | 23 | 7 | 5 | 11 | 20 | 29 | 26 |
| 11. | Teplice | 23 | 6 | 7 | 10 | 23 | 29 | 25 |
| 12. | Pardubice | 23 | 6 | 7 | 10 | 28 | 40 | 25 |
| 13. | Mlada Boleslav | 23 | 4 | 8 | 11 | 29 | 47 | 20 |
| 14. | Banik Ostrava | 23 | 4 | 7 | 12 | 16 | 28 | 19 |
| 15. | Slovacko | 23 | 4 | 7 | 12 | 16 | 29 | 19 |
| 16. | Dukla Praha | 23 | 2 | 9 | 12 | 14 | 34 | 15 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC
BÌNH LUẬN:

