Số liệu thống kê, nhận định AMIENS gặp MONTPELLIER
VĐQG Pháp, vòng 20
Amiens
Bakaye Dibassy (14')
FT
1 - 2
(1-0)
Montpellier
(83') Andy Delort
(50') Gaetan Laborde
- Diễn biến trận đấu Amiens vs Montpellier trực tiếp
-
87'
Souleymane Camara
Andy Delor -
Eddy Gnahore
Alexis Bli87'
-
83'
Andy Delort -
Moussa Konate
Christophe Jalle81'
-
70'
Florent Mollet
Teji Savanie -
Fousseni Diabate
Saman Ghoddo69'
-
66'
Jordan Ferri
Junior Sambi -
Alexis Blin
62'
-
58'
Junior Sambia -
Bakaye Dibassy
54'
-
50'
Gaetan Laborde -
Bakaye Dibassy
14'
- Thống kê Amiens đấu với Montpellier
| 7(3) | Sút bóng | 11(4) |
| 4 | Phạt góc | 1 |
| 18 | Phạm lỗi | 13 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 |
| 2 | Việt vị | 1 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Đội hình Amiens
-
1R. Gurtner
-
3A. Calabresi
-
25J. Lefort
-
27S. Mendoza
-
12B. Dibassy
-
13C. Jallet
-
17A. Blin
-
6T. Monconduit
-
7Ghoddos
-
20S. Mendoza
-
9Guirassy
- Đội hình dự bị:
-
11F. Otero
-
29Q. Cornette
-
16M. Dreyer
-
28F. Diabate
-
5E. Gnahore
-
14Aleesami
-
15M. Konate
Đội hình Montpellier
-
1G. Rulli
-
8M. Sanson
-
3D. Congre
-
4V. Hilton
-
2R. Aguilar
-
14Le Tallec
-
13J. Chotard
-
11T. Savanier
-
6S. Sambia
-
9A. Delort
-
10Laborde
- Đội hình dự bị:
-
32Skuletic
-
19Camara
-
12Boutobba
-
26M. Ristic
-
16Bertaud
-
25F. Mollet
-
27C. Vidal
Số liệu đối đầu Amiens gặp Montpellier
Amiens
0%
Hòa
40%
Montpellier
60%
| 30/08 | Montpellier | 1 - 1 | Amiens |
| 07/01 | Amiens | 1 - 2 | Montpellier |
| 12/01 | Amiens | 1 - 2 | Montpellier |
| 01/12 | Montpellier | 4 - 2 | Amiens |
| 05/05 | Montpellier | 1 - 1 | Amiens |
- PHONG ĐỘ AMIENS
- PHONG ĐỘ MONTPELLIER1
| 14/02 | Montpellier | 4 - 2 | Le Mans |
| 08/02 | Saint Etienne | 1 - 0 | Montpellier |
| 05/02 | Nice | 3 - 2 | Montpellier |
| 31/01 | Montpellier | 3 - 1 | Guingamp |
| 24/01 | SC Bastia | 0 - 2 | Montpellier |
Nhận định, soi kèo Amiens vs Montpellier
Châu Á: 0.99*1/4 : 0*0.92
AMI thi đấu thất thường: thua 2/3 trận gần nhất. Trái lại, MOP đang chơi tốt khi thắng 2 trận vừa qua.Dự đoán: MOP
Tài xỉu: 0.85*2*-0.95
3/5 trận gần đây của AMI có ít hơn 3 bàn. Thêm vào đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Amiens gặp Montpellier
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 23 | 17 | 3 | 3 | 52 | 19 | 54 |
| 2. | Lens | 23 | 17 | 1 | 5 | 44 | 20 | 52 |
| 3. | Lyon | 22 | 14 | 3 | 5 | 36 | 20 | 45 |
| 4. | Marseille | 23 | 12 | 4 | 7 | 48 | 31 | 40 |
| 5. | Lille | 22 | 10 | 4 | 8 | 35 | 31 | 34 |
| 6. | Monaco | 23 | 10 | 4 | 9 | 38 | 36 | 34 |
| 7. | Stade Rennais | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 | 35 | 34 |
| 8. | Strasbourg | 22 | 9 | 4 | 9 | 36 | 29 | 31 |
| 9. | Toulouse | 23 | 8 | 7 | 8 | 33 | 27 | 31 |
| 10. | Lorient | 22 | 8 | 7 | 7 | 29 | 33 | 31 |
| 11. | Stade Brestois | 23 | 8 | 6 | 9 | 31 | 34 | 30 |
| 12. | Angers | 22 | 8 | 5 | 9 | 22 | 27 | 29 |
| 13. | Le Havre | 22 | 6 | 8 | 8 | 20 | 27 | 26 |
| 14. | Nice | 22 | 6 | 5 | 11 | 27 | 40 | 23 |
| 15. | Paris FC | 23 | 5 | 8 | 10 | 27 | 40 | 23 |
| 16. | Auxerre | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 | 30 | 17 |
| 17. | Nantes | 22 | 3 | 5 | 14 | 20 | 40 | 14 |
| 18. | Metz | 23 | 3 | 4 | 16 | 22 | 52 | 13 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP
| Thứ 7, ngày 31/01 | |||
| 02h45 | Lens | 1 - 0 | Le Havre |
| 22h59 | Paris FC | 2 - 2 | Marseille |
| C.Nhật, ngày 01/02 | |||
| 01h00 | Lorient | 2 - 1 | Nantes |
| 03h05 | Monaco | 4 - 0 | Stade Rennais |
| 21h00 | Lyon | 1 - 0 | Lille |
| 23h15 | Nice | 2 - 2 | Stade Brestois |
| 23h15 | Toulouse | 0 - 0 | Auxerre |
| 23h15 | Angers | 1 - 0 | Metz |
| Thứ 2, ngày 02/02 | |||
| 02h45 | Strasbourg | 1 - 2 | PSG |