Số liệu thống kê, nhận định LORIENT gặp NANTES
VĐQG Pháp, vòng 20
Arsene Kouassi (89')
Bamba Dieng (32')
FT
(90+3') (Hủy bởi VAR) Kelvin Amian
(74') Matthis Abline
- Diễn biến trận đấu Lorient vs Nantes trực tiếp
-
90+3'
Bàn thắng bị từ chối bởi VAR Kelvin Amian
-
90+1'
Remy Cabella
-
Arsene Kouassi
90'
-
Arsene Kouassi
89'
-
88'
Ali Youssef
-
Mohamed Bamba

Laurent Aberge
85'
-
Laurent Abergel
85'
-
84'
Anthony Lopes
-
78'
Mathieu Acapandie
Fabien Centonz
-
78'
Francis Coquelin
Johann Lepenan
-
77'
Youssef El-Arabi
Mostafa Mohame
-
Nathaniel Adjei

Bamo Meït
74'
-
Dermane Karim

Pablo Pagi
74'
-
74'
Matthis Abline
-
Arthur Avom

Jean-Victor Makeng
66'
-
Sambou Soumano

Bamba Dien
66'
-
61'
Dehmaine Tabibou
Louis Lerou
-
60'
Mohamed Kaba
Ibrahima Sissok
-
54'
Fabien Centonze
-
51'
Ibrahima Sissoko
-
Bamba Dieng
32'
-
Bamba Dieng
30'
-
Bamo Meïte
16'
- Thống kê Lorient đấu với Nantes
| 5(4) | Sút bóng | 10(2) |
| 1 | Phạt góc | 4 |
| 12 | Phạm lỗi | 18 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 4 | Thẻ vàng | 5 |
| 2 | Việt vị | 2 |
| 57% | Cầm bóng | 43% |
Đội hình Lorient
-
38Y. Mvogo
-
5B. Meite
-
3M. Talbi
-
2Igor Silva
-
11T. Le Bris
-
8N. Cadiou
-
6L. Abergel
-
43A. Kouassi
-
17J. Makengo
-
10P. Pagis
-
12B. Dieng
-
9M. Bamba
-
28S. Soumano
-
32N. Adjei
-
93Mvuka Mugisha
-
29D. Karim
-
35Lucas Leaudais
-
62A. Avom
-
21B. Kamara
-
14T. Bakayoko
Đội hình Nantes
-
1A. Lopes
-
3N. Cozza
-
2Ali Youssef
-
98K. Amian
-
66L. Leroux
-
8J. Lepenant
-
28I. Sissoko
-
18F. Centonze
-
10M. Abline
-
20R. Cabella
-
31Mostafa Mohamed
-
13F. Coquelin
-
22S. Thomas
-
21J. Castelletto
-
11B. Guirassy
-
26U. Radakovic
-
17D. Tabibou
-
30P. Carlgren
-
19Y. El Arabi
-
6C. Awaziem
Số liệu đối đầu Lorient gặp Nantes
Nhận định, soi kèo Lorient vs Nantes
Châu Á: 0.87*0 : 1/2*-0.99
Lorient đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, Nantes thi đấu thiếu ổn định: thua 2/4 trận vừa qua.Dự đoán: LOR
Tài xỉu: 0.82*2 1/4*-0.94
3/5 trận gần đây của Lorient có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Lorient gặp Nantes
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 23 | 17 | 3 | 3 | 52 | 19 | 54 |
| 2. | Lens | 23 | 17 | 1 | 5 | 44 | 20 | 52 |
| 3. | Lyon | 22 | 14 | 3 | 5 | 36 | 20 | 45 |
| 4. | Marseille | 23 | 12 | 4 | 7 | 48 | 31 | 40 |
| 5. | Lille | 22 | 10 | 4 | 8 | 35 | 31 | 34 |
| 6. | Monaco | 23 | 10 | 4 | 9 | 38 | 36 | 34 |
| 7. | Stade Rennais | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 | 35 | 34 |
| 8. | Strasbourg | 22 | 9 | 4 | 9 | 36 | 29 | 31 |
| 9. | Toulouse | 23 | 8 | 7 | 8 | 33 | 27 | 31 |
| 10. | Lorient | 22 | 8 | 7 | 7 | 29 | 33 | 31 |
| 11. | Stade Brestois | 23 | 8 | 6 | 9 | 31 | 34 | 30 |
| 12. | Angers | 22 | 8 | 5 | 9 | 22 | 27 | 29 |
| 13. | Le Havre | 22 | 6 | 8 | 8 | 20 | 27 | 26 |
| 14. | Nice | 22 | 6 | 5 | 11 | 27 | 40 | 23 |
| 15. | Paris FC | 23 | 5 | 8 | 10 | 27 | 40 | 23 |
| 16. | Auxerre | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 | 30 | 17 |
| 17. | Nantes | 22 | 3 | 5 | 14 | 20 | 40 | 14 |
| 18. | Metz | 23 | 3 | 4 | 16 | 22 | 52 | 13 |
| Thứ 7, ngày 31/01 | |||
| 02h45 | Lens | 1 - 0 | Le Havre |
| 22h59 | Paris FC | 2 - 2 | Marseille |
| C.Nhật, ngày 01/02 | |||
| 01h00 | Lorient | 2 - 1 | Nantes |
| 03h05 | Monaco | 4 - 0 | Stade Rennais |
| 21h00 | Lyon | 1 - 0 | Lille |
| 23h15 | Nice | 2 - 2 | Stade Brestois |
| 23h15 | Toulouse | 0 - 0 | Auxerre |
| 23h15 | Angers | 1 - 0 | Metz |
| Thứ 2, ngày 02/02 | |||
| 02h45 | Strasbourg | 1 - 2 | PSG |

