Số liệu thống kê, nhận định PARIS FC gặp MARSEILLE
VĐQG Pháp, vòng 20
Ilan Kebbal (PEN 90+4')
Jonathan Ikone (82')
FT
(53') Pierre-Emerick Aubameyang
(PEN 18') Mason Greenwood
- Diễn biến trận đấu Paris FC vs Marseille trực tiếp
-
90+6'
Bilal Nadir
-
Ilan Kebbal
90+4'
-
90+2'
Geronimo Rulli
-
Willem Geubbels

Adama Camar
86'
-
Jonathan Ikone
82'
-
81'
Hamed Traore
-
80'
Amir Murillo
Timothy Wea
-
79'
Bilal Nadir
Quinten Timbe
-
79'
Arthur Vermeeren
Igor Paixao (chấn thương)
-
72'
Facundo Medina
-
67'
Hamed Traore
Ethan Nwaner
-
67'
Amine Gouiri
Pierre-Emerick Aubameyan
-
Tuomas Ollila

Alimami Gor
64'
-
Jonathan Ikone

Jean-Philippe Krass
64'
-
Luca Koleosho

Moses Simo
64'
-
53'
Pierre-Emerick Aubameyang
-
Marshall Munetsi

Maxime Lope
45'
-
Maxime Lopez
43'
-
18'
Mason Greenwood
- Thống kê Paris FC đấu với Marseille
| 9(4) | Sút bóng | 18(4) |
| 4 | Phạt góc | 4 |
| 12 | Phạm lỗi | 15 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 4 |
| 5 | Việt vị | 1 |
| 52% | Cầm bóng | 48% |
Đội hình Paris FC
-
35K. Trapp
-
7A. Gory
-
5M. Mbow
-
15T. Kolodziejczak
-
6Otavio
-
19N. Sangui
-
10I. Kebbal
-
21M. Lopez
-
17A. Camara
-
27M. Simon
-
11J. Krasso
-
18M. Munetsi
-
42Diego Coppola
-
4V. Marchetti
-
16O. Nkambadio
-
9W. Geubbels
-
2T. Ollila
-
93Jonathan Ikone
-
20J. Lopez
-
24L. Koleosho
Đội hình Marseille
-
1G. Rulli
-
32F. Medina
-
21N. Aguerd
-
5L. Balerdi
-
14I. Paixao
-
27Q. Timber
-
23P. Hojbjerg
-
22T. Weah
-
11E. Nwaneri
-
10M. Greenwood
-
97Aubameyang
-
18A. Vermeeren
-
19G. Kondogbia
-
26Bilal Nadir
-
9Amine Gouiri
-
12De Lange
-
62A. Murillo
-
28B. Pavard
-
20H. Traore
-
17M. O'Riley
Số liệu đối đầu Paris FC gặp Marseille
Nhận định, soi kèo Paris FC vs Marseille
Châu Á: 0.97*1/2 : 0*0.91
Paris FC đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/4 trận gần đây). Mặt khác, Marseille thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: MAR
Tài xỉu: 0.93*2 3/4*0.95
3/5 trận gần đây của Paris FC có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của Marseille cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Paris FC gặp Marseille
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 20 | 15 | 3 | 2 | 43 | 16 | 48 |
| 2. | Lens | 20 | 15 | 1 | 4 | 34 | 16 | 46 |
| 3. | Marseille | 20 | 12 | 3 | 5 | 46 | 22 | 39 |
| 4. | Lyon | 20 | 12 | 3 | 5 | 33 | 20 | 39 |
| 5. | Lille | 20 | 10 | 2 | 8 | 34 | 30 | 32 |
| 6. | Stade Rennais | 20 | 8 | 7 | 5 | 30 | 31 | 31 |
| 7. | Strasbourg | 20 | 9 | 3 | 8 | 33 | 25 | 30 |
| 8. | Toulouse | 20 | 8 | 6 | 6 | 31 | 23 | 30 |
| 9. | Lorient | 20 | 7 | 7 | 6 | 27 | 31 | 28 |
| 10. | Monaco | 20 | 8 | 3 | 9 | 32 | 33 | 27 |
| 11. | Angers | 20 | 7 | 5 | 8 | 21 | 25 | 26 |
| 12. | Stade Brestois | 20 | 6 | 5 | 9 | 26 | 33 | 23 |
| 13. | Nice | 20 | 6 | 4 | 10 | 27 | 38 | 22 |
| 14. | Paris FC | 20 | 5 | 6 | 9 | 26 | 34 | 21 |
| 15. | Le Havre | 20 | 4 | 8 | 8 | 16 | 25 | 20 |
| 16. | Nantes | 20 | 3 | 5 | 12 | 19 | 36 | 14 |
| 17. | Auxerre | 20 | 3 | 4 | 13 | 14 | 29 | 13 |
| 18. | Metz | 20 | 3 | 3 | 14 | 21 | 46 | 12 |
| Thứ 7, ngày 31/01 | |||
| 02h45 | Lens | 1 - 0 | Le Havre |
| 22h59 | Paris FC | 2 - 2 | Marseille |
| C.Nhật, ngày 01/02 | |||
| 01h00 | Lorient | 2 - 1 | Nantes |
| 03h05 | Monaco | 4 - 0 | Stade Rennais |
| 21h00 | Lyon | 1 - 0 | Lille |
| 23h15 | Nice | 2 - 2 | Stade Brestois |
| 23h15 | Toulouse | 0 - 0 | Auxerre |
| 23h15 | Angers | 1 - 0 | Metz |
| Thứ 2, ngày 02/02 | |||
| 02h45 | Strasbourg | 1 - 2 | PSG |

