Số liệu thống kê, nhận định ANGERS gặp LORIENT
VĐQG Pháp, vòng 13
Angers
Pierrick Capelle (90+6')
Angelo Fulgini (10')
FT
2 - 0
(1-0)
Lorient
- Diễn biến trận đấu Angers vs Lorient trực tiếp
-
Pierrick Capelle
90+6'
-
84'
Adrian Grbic
Laurent Aberge -
Lois Diony
Stephane Bahoke84'
-
Pierrick Capelle
Angelo Fulgin83'
-
Farid El Melali
Mathias Pereira Lag83'
-
76'
Terem Moffi
Pierre-Yves Hame -
76'
Enzo Le Fee
Fabien Lemoin -
70'
Quentin Boisgard
Yoane Wiss -
Lassana Coulibaly
Ibrahim Amadou (chấn thương)58'
-
Jimmy Cabot
Sofiane Boufal (chấn thương)55'
-
Stephane Bahoken
45+1'
-
Sofiane Boufal
40'
-
Ibrahim Amadou
21'
-
Angelo Fulgini
10'
- Thống kê Angers đấu với Lorient
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Đội hình Angers
-
1P. Bernardoni
-
29Manceau
-
8I.Traore
-
24R.Thomas
-
25A. Bamba
-
18Santamaria
-
5T. Mangani
-
27Mathias Lage
-
10Fulgini
-
13Gomez Mancini
-
19Bahoken
- Đội hình dự bị:
-
23A. Bobichon
-
16L. Butelle
-
11Kanga
-
14L. Coulibaly
-
4M. Pavlovic
-
9L. Diony
-
28El Melali
-
15P.Capelle
-
21M. Ali Cho
Đội hình Lorient
-
30P. Nardi
-
25V. Le Goff
-
2A. Gravillon
-
15J. Laporte
-
22Delaplace
-
6Abergel
-
8T. Chalobah
-
19Y. Wissa
-
18Lemoine
-
28A. Lauriente
-
29P. Hamel
- Đội hình dự bị:
-
13S. Marveaux
-
24F. Wadja
-
14Hergault
-
27A. Grbic
-
10E. Le Fee
-
11Q. Boisgard
-
1M. Dreyer
-
5T. Fontaine
Số liệu đối đầu Angers gặp Lorient
Angers
40%
Hòa
20%
Lorient
40%
- PHONG ĐỘ ANGERS
- PHONG ĐỘ LORIENT1
Nhận định, soi kèo Angers vs Lorient
Châu Á: 0.85*0 : 1/2*-0.95
LOR thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Sân nhà là điểm tựa để ANGE có một trận đấu khả quan.Dự đoán: ANGE
Tài xỉu: 1.00*2 1/2*0.88
4/5 trận gần đây của LOR có ít hơn 3 bàn. Thêm vào đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Angers gặp Lorient
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 26 | 19 | 3 | 4 | 58 | 22 | 60 |
| 2. | Lens | 27 | 19 | 2 | 6 | 54 | 24 | 59 |
| 3. | Marseille | 27 | 15 | 4 | 8 | 54 | 35 | 49 |
| 4. | Lyon | 27 | 14 | 5 | 8 | 41 | 29 | 47 |
| 5. | Lille | 27 | 14 | 5 | 8 | 42 | 34 | 47 |
| 6. | Monaco | 27 | 14 | 4 | 9 | 47 | 38 | 46 |
| 7. | Stade Rennais | 27 | 12 | 8 | 7 | 43 | 37 | 44 |
| 8. | Strasbourg | 27 | 11 | 7 | 9 | 43 | 33 | 40 |
| 9. | Toulouse | 27 | 10 | 7 | 10 | 38 | 32 | 37 |
| 10. | Lorient | 27 | 9 | 10 | 8 | 37 | 41 | 37 |
| 11. | Stade Brestois | 27 | 10 | 6 | 11 | 34 | 39 | 36 |
| 12. | Angers | 27 | 9 | 5 | 13 | 24 | 37 | 32 |
| 13. | Paris FC | 27 | 7 | 10 | 10 | 32 | 43 | 31 |
| 14. | Le Havre | 27 | 6 | 9 | 12 | 22 | 35 | 27 |
| 15. | Nice | 27 | 7 | 6 | 14 | 32 | 52 | 27 |
| 16. | Auxerre | 27 | 5 | 7 | 15 | 22 | 36 | 22 |
| 17. | Nantes | 26 | 4 | 5 | 17 | 24 | 45 | 17 |
| 18. | Metz | 27 | 3 | 5 | 19 | 25 | 60 | 14 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP
| Thứ 7, ngày 22/11 | |||
| 02h45 | Nice | 1 - 5 | Marseille |
| 22h59 | Lens | 1 - 0 | Strasbourg |
| C.Nhật, ngày 23/11 | |||
| 01h00 | Stade Rennais | 4 - 1 | Monaco |
| 03h05 | PSG | 3 - 0 | Le Havre |
| 21h00 | Auxerre | 0 - 0 | Lyon |
| 23h15 | Toulouse | 0 - 1 | Angers |
| 23h15 | Nantes | 1 - 1 | Lorient |
| 23h15 | Stade Brestois | 3 - 2 | Metz |
| Thứ 2, ngày 24/11 | |||
| 02h45 | Lille | 4 - 2 | Paris FC |