Số liệu thống kê, nhận định LILLE gặp PARIS FC
VĐQG Pháp, vòng 13
Lille
Marius Broholm (PEN 90+6')
Aïssa Mandi (80')
Olivier Giroud (PEN 77')
Olivier Giroud (40')
FT
4 - 2
(1-1)
Paris FC
(84') Lohann Doucet
(11') Willem Geubbels
- Diễn biến trận đấu Lille vs Paris FC trực tiếp
-
Marius Broholm
90+6'
-
90+4'
Lohann Doucet
-
Nathan Ngoy

Aïssa Mand
86'
-
Ethan Mbappe

Olivier Girou
86'
-
84'
Lohann Doucet
-
83'
Lohann Doucet
Vincent Marchett
-
Aïssa Mandi
80'
-
Olivier Giroud
77'
-
74'
Alimami Gory
Pierre Lees-Melou (chấn thương)
-
Ngalayel Mukau

Nabil Bentale
73'
-
Marius Broholm

Osame Sahraoui (chấn thương)
73'
-
66'
Hamari Traore
-
Hakon Haraldsson

Hamza Igaman
61'
-
60'
Moses Simon
Mathieu Cafar
-
60'
Timothee Kolodziejczak
Samir Chergu
-
60'
Jean-Philippe Krasso
Willem Geubbel
-
Olivier Giroud
40'
-
Hamza Igamane
29'
-
11'
Willem Geubbels
- Thống kê Lille đấu với Paris FC
| 17(7) | Sút bóng | 6(3) |
| 9 | Phạt góc | 4 |
| 9 | Phạm lỗi | 12 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 |
| 1 | Việt vị | 3 |
| 52% | Cầm bóng | 48% |
Đội hình Lille
-
1B. Ozer
-
23A. Mandi
-
18C. Mbemba
-
15R. Perraud
-
12T. Meunier
-
32A. Bouaddi
-
6N. Bentaleb
-
11O. Sahraoui
-
27F. Correia
-
9O. Giroud
-
29H. Igamane
- Đội hình dự bị:
-
8E. Mbappe
-
14M. Broholm
-
28R. Fernandes
-
17N. Mukau
-
3N. Ngoy
-
16A. Bodart
-
26André Gomes
-
10H. Haraldsson
-
22Tiago Santos
Đội hình Paris FC
-
35K. Trapp
-
17A. Camara
-
31S. Chergui
-
5M. Mbow
-
28T. De Smet
-
14H. Traore
-
33P. Lees-Melou
-
4V. Marchetti
-
13M. Cafaro
-
10I. Kebbal
-
9W. Geubbels
- Đội hình dự bị:
-
15T. Kolodziejczak
-
11J. Krasso
-
2T. Ollila
-
27M. Simon
-
16O. Nkambadio
-
12N. Dicko
-
7A. Gory
-
8L. Doucet
-
20J. Lopez
Số liệu đối đầu Lille gặp Paris FC
Lille
100%
Hòa
0%
Paris FC
0%
- PHONG ĐỘ LILLE
- PHONG ĐỘ PARIS FC1
Nhận định, soi kèo Lille vs Paris FC
Châu Á: 0.83*0 : 3/4*-0.95
Cả 2 đội chơi thiếu tự tin khi thua 3/5 trận vừa qua. Lợi thế sân nhà giúp Lille có một trận đấu khả quan.Dự đoán: LIL
Tài xỉu: 0.88*2 3/4*1.00
4 trận vừa qua Lille đều có tối đa 2 bàn thắng được ghi. Bên cạnh đó, 2 trận gần nhất Paris FC cũng có dưới 2 bàn.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Lille gặp Paris FC
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Marseille | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 |
| 2. | Lens | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 |
| 3. | Lyon | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 4. | Le Mans | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 5. | Stade Brestois | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 6. | Lorient | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 7. | Nice | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 8. | Paris FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 9. | Troyes | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 10. | Angers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. | Le Havre | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. | Lille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13. | Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14. | PSG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15. | Stade Rennais | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16. | Toulouse | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 17. | Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 29 | 52 | 23 |
| 17. | Auxerre | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 5 | 0 |
| 18. | Metz | 34 | 3 | 8 | 23 | 32 | 76 | 17 |
| 18. | Strasbourg | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 19. | Saint Etienne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP
BÌNH LUẬN:

