Số liệu thống kê, nhận định BUCHEON 1995 gặp JEJU UTD
VĐQG Hàn Quốc, vòng 12
Bucheon 1995
FT
0 - 1
(0-0)
Jeju Utd
- Thống kê Bucheon 1995 đấu với Jeju Utd
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Bucheon 1995 gặp Jeju Utd
Bucheon 1995
20%
Hòa
20%
Jeju Utd
60%
| 12/09 | Bucheon 1995 | 2 - 2 | Jeju Utd |
| 05/05 | Bucheon 1995 | 0 - 1 | Jeju Utd |
| 04/04 | Jeju Utd | 1 - 0 | Bucheon 1995 |
| 16/04 | Bucheon 1995 | 1 - 0 | Jeju Utd |
| 19/09 | Bucheon 1995 | 0 - 2 | Jeju Utd |
- PHONG ĐỘ BUCHEON 1995
| 19/09 | Bucheon 1995 | 0 - 2 | Gimcheon Sangmu |
| 12/09 | Bucheon 1995 | 2 - 2 | Jeju Utd |
| 08/09 | Incheon Utd | 2 - 1 | Bucheon 1995 |
| 05/09 | Bucheon 1995 | 0 - 5 | Daejeon Hana Citizen |
| 29/08 | Bucheon 1995 | 1 - 1 | Anyang |
- PHONG ĐỘ JEJU UTD1
| 20/09 | Gangwon | 0 - 1 | Jeju Utd |
| 12/09 | Bucheon 1995 | 2 - 2 | Jeju Utd |
| 09/09 | Gwangju | 0 - 1 | Jeju Utd |
| 05/09 | Jeju Utd | 0 - 0 | Ulsan Hyundai |
| 30/08 | Jeju Utd | 3 - 1 | Daejeon Hana Citizen |
Nhận định, soi kèo Bucheon 1995 vs Jeju Utd
Châu Á: 0.78*0 : 0*-0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Jeju Utd khi thắng 4/6 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: JEJU
Tài xỉu: -0.93*2 1/4*0.79
3/5 trận gần đây của Bucheon 1995 có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của Jeju Utd cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Bucheon 1995 gặp Jeju Utd
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 29 | 19 | 5 | 5 | 55 | 23 | 62 |
| 2. | Ulsan Hyundai | 30 | 14 | 5 | 11 | 45 | 40 | 47 |
| 3. | Jeonbuk H.Motor | 29 | 11 | 10 | 8 | 36 | 26 | 43 |
| 4. | Jeju Utd | 29 | 11 | 10 | 8 | 34 | 29 | 43 |
| 5. | Gangwon | 28 | 10 | 12 | 6 | 36 | 27 | 42 |
| 6. | Pohang Steelers | 29 | 11 | 7 | 11 | 29 | 30 | 40 |
| 7. | Daejeon Hana Citizen | 29 | 10 | 9 | 10 | 45 | 36 | 39 |
| 8. | Anyang | 30 | 9 | 11 | 10 | 38 | 47 | 38 |
| 9. | Incheon Utd | 28 | 10 | 7 | 11 | 35 | 32 | 37 |
| 10. | Gimcheon Sangmu | 30 | 5 | 18 | 7 | 30 | 36 | 33 |
| 11. | Bucheon 1995 | 30 | 6 | 11 | 13 | 28 | 43 | 29 |
| 12. | Gwangju | 29 | 1 | 11 | 17 | 19 | 61 | 14 |