Số liệu thống kê, nhận định COVENTRY gặp PLYMOUTH ARGYLE
Hạng Nhất Anh, vòng 23
Coventry
Josh Eccles (45')
Ephron Mason-Clark (39')
Josh Eccles (20')
Tatsuhiro Sakamoto (05')
FT
4 - 0
(4-0)
Plymouth Argyle
- Diễn biến trận đấu Coventry vs Plymouth Argyle trực tiếp
-
87'
Callum Wright -
85'
Kornel Szucs -
Liam Kitching
Milan van Ewij74'
-
Jamie Allen
Jack Rudon74'
-
71'
Matthew Sorinola
Brendan Gallowa -
71'
Jordan Houghton
Darko Gyab -
Ellis Simms
Norman Bassett62'
-
Brandon Thomas-Asante
Tatsuhiro Sakamot62'
-
55'
Adam Forshaw
Rami Al Haj -
45'
Frederick Issaka
Andre Gra -
Victor Torp
Ephron Mason-Clar45'
-
Josh Eccles
45'
-
Ephron Mason-Clark
39'
-
37'
Callum Wright
Mustapha Bundu (chấn thương) -
Josh Eccles
20'
-
Tatsuhiro Sakamoto
05'
- Thống kê Coventry đấu với Plymouth Argyle
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Đội hình Coventry
-
1O. Dovin
-
22Latibeaudiere
-
4B. Thomas
-
21J. Bidwell
-
27M. van Ewijk
-
5J. Rudoni
-
28J. Eccles
-
14B. Sheaf
-
37N. Bassette
-
10E. Mason-Clark
-
7T. Sakamoto
- Đội hình dự bị:
-
29V. Torp
-
3J. Dasilva
-
9E. Simms
-
2L. Binks
-
15L. Kitching
-
40B. Collins
-
23Thomas-Asante
-
8J. Allen
-
17Raphael Borges Rodrigues
Đội hình Plymouth Argyle
-
31D. Grimshaw
-
17L. Gibson
-
6K. Szűcs
-
20A. Randell
-
22B. Galloway
-
2B. Mumba
-
18D. Gyabi
-
28R. Al Hajj
-
39Tegan Finn
-
15M. Bundu
-
19A. Gray
- Đội hình dự bị:
-
27A. Forshaw
-
29M. Sorinola
-
3N. Ogbeta
-
5J. Pleguezuelo
-
4J. Houghton
-
44V. Pálsson
-
35F. Issaka
-
21C. Hazard
-
11C. Wright
Số liệu đối đầu Coventry gặp Plymouth Argyle
Coventry
40%
Hòa
20%
Plymouth Argyle
40%
| 21/04 | Plymouth Argyle | 3 - 1 | Coventry |
| 26/12 | Coventry | 4 - 0 | Plymouth Argyle |
| 15/02 | Plymouth Argyle | 2 - 2 | Coventry |
| 29/11 | Coventry | 1 - 0 | Plymouth Argyle |
| 19/01 | Plymouth Argyle | 2 - 1 | Coventry |
- PHONG ĐỘ COVENTRY
- PHONG ĐỘ PLYMOUTH ARGYLE1
| 11/08 | Plymouth Argyle | 2 - 0 | Exeter City |
| 02/05 | Northampton | 2 - 3 | Plymouth Argyle |
| 25/04 | Plymouth Argyle | 2 - 1 | Port Vale |
| 22/04 | Bradford City | 1 - 1 | Plymouth Argyle |
| 18/04 | Wimbledon | 1 - 3 | Plymouth Argyle |
Nhận định, soi kèo Coventry vs Plymouth Argyle
Châu Á: 0.92*0 : 1 1/2*0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên COV khi thắng 6/11 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: COV
Tài xỉu: 0.99*3 1/4*0.88
3/5 trận gần đây của COV có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của PLY cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Coventry gặp Plymouth Argyle
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Coventry | 46 | 28 | 11 | 7 | 97 | 45 | 95 |
| 1. | QPR | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 2. | Ipswich | 46 | 23 | 15 | 8 | 80 | 47 | 84 |
| 2. | Millwall | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 3. | Bolton | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 4. | Charlton Athletic | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 5. | Middlesbrough | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 6. | Swansea City | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 6. | Hull City | 46 | 21 | 10 | 15 | 70 | 66 | 73 |
| 7. | Watford | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 8. | West Brom | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 9. | Blackburn Rovers | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 10. | Burnley | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 11. | West Ham Utd | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 12. | Wolves | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 13. | Birmingham | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 14. | Sheffield Utd | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 15. | Cardiff City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16. | Wrexham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17. | Derby County | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 18. | Lincoln | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 19. | Norwich | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 20. | Preston North End | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 21. | Southampton | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 22. | Stoke City | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 22. | Oxford Utd | 46 | 11 | 14 | 21 | 45 | 59 | 47 |
| 23. | Leicester City | 46 | 12 | 16 | 18 | 58 | 68 | 52 |
| 23. | Portsmouth | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 24. | Sheffield Wed. | 46 | 2 | 12 | 32 | 29 | 89 | 18 |
| 24. | Bristol City | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT ANH