Số liệu thống kê, nhận định DAEGU gặp GIMCHEON SANGMU
VĐQG Hàn Quốc, vòng 1
Daegu
FT
0 - 1
(0-0)
Gimcheon Sangmu
- Thống kê Daegu đấu với Gimcheon Sangmu
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Daegu gặp Gimcheon Sangmu
Daegu
40%
Hòa
0%
Gimcheon Sangmu
60%
| 14/09 | Gimcheon Sangmu | 1 - 2 | Daegu |
| 18/07 | Daegu | 2 - 3 | Gimcheon Sangmu |
| 05/04 | Gimcheon Sangmu | 2 - 0 | Daegu |
| 16/08 | Daegu | 3 - 0 | Gimcheon Sangmu |
| 29/06 | Gimcheon Sangmu | 2 - 0 | Daegu |
- PHONG ĐỘ DAEGU
| 15/07 | Daegu | 0 - 1 | Siheung Citizen |
| 11/07 | Daegu | 3 - 2 | Seongnam |
| 04/07 | Chungbuk Cheongju | 1 - 5 | Daegu |
| 05/06 | Daegu | 1 - 0 | Paju Citizen |
| 30/05 | Yongin City | 1 - 1 | Daegu |
- PHONG ĐỘ GIMCHEON SANGMU1
| 25/07 | Gimcheon Sangmu | 3 - 2 | Daejeon Hana Citizen |
| 22/07 | Gwangju | 1 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 18/07 | Gangwon | 2 - 0 | Gimcheon Sangmu |
| 11/07 | Gimcheon Sangmu | 1 - 1 | Bucheon 1995 |
| 05/07 | Gimcheon Sangmu | 1 - 1 | Jeju Utd |
Nhận định, soi kèo Daegu vs Gimcheon Sangmu
Châu Á: -0.93*0 : 1/2*0.80
DAEG đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, SANG thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: SANG
Tài xỉu: 0.96*2 1/4*0.91
3/5 trận gần đây của DAEG có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SANG cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Daegu gặp Gimcheon Sangmu
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 19 | 13 | 3 | 3 | 34 | 14 | 42 |
| 2. | Gangwon | 19 | 8 | 8 | 3 | 24 | 12 | 32 |
| 3. | Jeonbuk H.Motor | 19 | 8 | 6 | 5 | 25 | 16 | 30 |
| 4. | Pohang Steelers | 19 | 8 | 4 | 7 | 20 | 19 | 28 |
| 5. | Ulsan Hyundai | 19 | 8 | 4 | 7 | 27 | 28 | 28 |
| 6. | Anyang | 19 | 6 | 9 | 4 | 26 | 22 | 27 |
| 7. | Incheon Utd | 19 | 8 | 3 | 8 | 24 | 20 | 27 |
| 8. | Jeju Utd | 19 | 6 | 6 | 7 | 17 | 19 | 24 |
| 9. | Daejeon Hana Citizen | 19 | 4 | 8 | 7 | 21 | 20 | 20 |
| 10. | Bucheon 1995 | 19 | 4 | 7 | 8 | 17 | 24 | 19 |
| 11. | Gimcheon Sangmu | 19 | 2 | 11 | 6 | 18 | 26 | 17 |
| 12. | Gwangju | 19 | 1 | 7 | 11 | 10 | 43 | 10 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀN QUỐC