Số liệu thống kê, nhận định JEONBUK H.MOTOR gặp BUCHEON 1995
VĐQG Hàn Quốc, vòng 1
Jeonbuk H.Motor
FT
2 - 3
(1-1)
Bucheon 1995
- Thống kê Jeonbuk H.Motor đấu với Bucheon 1995
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Jeonbuk H.Motor gặp Bucheon 1995
Jeonbuk H.Motor
0%
Hòa
50%
Bucheon 1995
50%
| 13/05 | Bucheon 1995 | 0 - 0 | Jeonbuk H.Motor |
| 01/03 | Jeonbuk H.Motor | 2 - 3 | Bucheon 1995 |
| 19/04 | Jeonbuk H.Motor | 0 - 0 | Bucheon 1995 |
| 13/07 | Jeonbuk H.Motor | 2 - 3 | Bucheon 1995 |
- PHONG ĐỘ JEONBUK H.MOTOR
| 21/07 | Jeonbuk H.Motor | 0 - 0 | Daejeon Hana Citizen |
| 18/07 | Incheon Utd | 1 - 0 | Jeonbuk H.Motor |
| 11/07 | Ulsan Hyundai | 1 - 3 | Jeonbuk H.Motor |
| 04/07 | Jeonbuk H.Motor | 1 - 2 | Gangwon |
| 17/05 | Jeonbuk H.Motor | 1 - 0 | Gimcheon Sangmu |
- PHONG ĐỘ BUCHEON 19951
| 19/07 | Bucheon 1995 | 1 - 3 | FC Seoul |
| 11/07 | Gimcheon Sangmu | 1 - 1 | Bucheon 1995 |
| 04/07 | Daejeon Hana Citizen | 2 - 2 | Bucheon 1995 |
| 17/05 | Bucheon 1995 | 2 - 0 | Pohang Steelers |
| 13/05 | Bucheon 1995 | 0 - 0 | Jeonbuk H.Motor |
Nhận định, soi kèo Jeonbuk H.Motor vs Bucheon 1995
Châu Á: 0.98*0 : 1 1/4*0.90
Jeonbuk đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Bucheon thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: BUFC
Tài xỉu: 0.94*2 3/4*0.93
3/5 trận gần đây của Jeonbuk có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Bucheon cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Jeonbuk H.Motor gặp Bucheon 1995
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 18 | 12 | 3 | 3 | 31 | 13 | 39 |
| 2. | Gangwon | 18 | 8 | 7 | 3 | 23 | 11 | 31 |
| 3. | Jeonbuk H.Motor | 18 | 8 | 5 | 5 | 25 | 16 | 29 |
| 4. | Pohang Steelers | 18 | 8 | 4 | 6 | 19 | 16 | 28 |
| 5. | Ulsan Hyundai | 18 | 8 | 4 | 6 | 26 | 26 | 28 |
| 6. | Anyang | 18 | 5 | 9 | 4 | 23 | 20 | 24 |
| 7. | Incheon Utd | 18 | 7 | 3 | 8 | 22 | 19 | 24 |
| 8. | Jeju Utd | 18 | 6 | 5 | 7 | 16 | 18 | 23 |
| 9. | Daejeon Hana Citizen | 18 | 4 | 7 | 7 | 21 | 20 | 19 |
| 10. | Bucheon 1995 | 18 | 4 | 7 | 7 | 15 | 21 | 19 |
| 11. | Gimcheon Sangmu | 18 | 2 | 10 | 6 | 17 | 25 | 16 |
| 12. | Gwangju | 18 | 1 | 6 | 11 | 9 | 42 | 9 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀN QUỐC
BÌNH LUẬN:

