Số liệu thống kê, nhận định DAEJEON HANA CITIZEN gặp JEJU UTD
VĐQG Hàn Quốc, vòng Play off 5
Daejeon Hana Citizen
FT
2 - 1
(2-1)
Jeju Utd
- Thống kê Daejeon Hana Citizen đấu với Jeju Utd
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Daejeon Hana Citizen gặp Jeju Utd
Daejeon Hana Citizen
60%
Hòa
20%
Jeju Utd
20%
| 18/10 | Daejeon Hana Citizen | 3 - 1 | Jeju Utd |
| 27/06 | Daejeon Hana Citizen | 1 - 1 | Jeju Utd |
| 15/03 | Jeju Utd | 1 - 3 | Daejeon Hana Citizen |
| 24/11 | Daejeon Hana Citizen | 2 - 1 | Jeju Utd |
| 06/10 | Jeju Utd | 2 - 1 | Daejeon Hana Citizen |
- PHONG ĐỘ DAEJEON HANA CITIZEN
| 18/03 | Incheon Utd | 1 - 3 | Daejeon Hana Citizen |
| 14/03 | Daejeon Hana Citizen | 1 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 07/03 | Bucheon 1995 | 1 - 1 | Daejeon Hana Citizen |
| 02/03 | Daejeon Hana Citizen | 1 - 1 | Anyang |
| 05/02 | Sogndal | 1 - 1 | Daejeon Hana Citizen |
- PHONG ĐỘ JEJU UTD1
Nhận định, soi kèo Daejeon Hana Citizen vs Jeju Utd
Châu Á: 0.95*0 : 1/4*0.93
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên JEJU khi thắng 15/28 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: JEJU
Tài xỉu: 0.98*2 1/2*0.89
3/5 trận gần đây của DAEC có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Daejeon Hana Citizen gặp Jeju Utd
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Ulsan Hyundai | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 2 | 9 |
| 2. | FC Seoul | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 2 | 9 |
| 3. | Daejeon Hana Citizen | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 | 4 | 6 |
| 4. | Gwangju | 4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 3 | 6 |
| 5. | Bucheon 1995 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 5 |
| 6. | Jeonbuk H.Motor | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 5 |
| 7. | Anyang | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 5 |
| 8. | Gimcheon Sangmu | 4 | 0 | 4 | 0 | 4 | 4 | 4 |
| 9. | Pohang Steelers | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 |
| 10. | Gangwon | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | 2 |
| 11. | Incheon Utd | 4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 9 | 1 |
| 12. | Jeju Utd | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 6 | 1 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀN QUỐC