Số liệu thống kê, nhận định DAEJEON HANA CITIZEN gặp JEJU UTD
VĐQG Hàn Quốc, vòng Play off 5
Daejeon Hana Citizen
FT
2 - 1
(2-1)
Jeju Utd
- Thống kê Daejeon Hana Citizen đấu với Jeju Utd
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Daejeon Hana Citizen gặp Jeju Utd
Daejeon Hana Citizen
40%
Hòa
40%
Jeju Utd
20%
| 12/07 | Jeju Utd | 0 - 0 | Daejeon Hana Citizen |
| 22/04 | Daejeon Hana Citizen | 0 - 1 | Jeju Utd |
| 18/10 | Daejeon Hana Citizen | 3 - 1 | Jeju Utd |
| 27/06 | Daejeon Hana Citizen | 1 - 1 | Jeju Utd |
| 15/03 | Jeju Utd | 1 - 3 | Daejeon Hana Citizen |
- PHONG ĐỘ DAEJEON HANA CITIZEN
| 26/08 | Daejeon Hana Citizen | 2 - 1 | Ulsan Hyundai |
| 23/08 | Daejeon Hana Citizen | 3 - 0 | Gangwon |
| 15/08 | FC Seoul | 4 - 2 | Daejeon Hana Citizen |
| 08/08 | Anyang | 1 - 2 | Daejeon Hana Citizen |
| 02/08 | Daejeon Hana Citizen | 2 - 0 | Gwangju |
- PHONG ĐỘ JEJU UTD1
| 25/08 | Jeju Utd | 1 - 2 | Pohang Steelers |
| 22/08 | Jeju Utd | 0 - 0 | Gimcheon Sangmu |
| 15/08 | Jeju Utd | 2 - 0 | Anyang |
| 08/08 | Jeonbuk H.Motor | 1 - 3 | Jeju Utd |
| 02/08 | Jeju Utd | 3 - 3 | Incheon Utd |
Nhận định, soi kèo Daejeon Hana Citizen vs Jeju Utd
Châu Á: 0.95*0 : 1/4*0.93
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên JEJU khi thắng 15/28 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: JEJU
Tài xỉu: 0.98*2 1/2*0.89
3/5 trận gần đây của DAEC có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Daejeon Hana Citizen gặp Jeju Utd
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 25 | 16 | 5 | 4 | 47 | 19 | 53 |
| 2. | Jeonbuk H.Motor | 25 | 10 | 8 | 7 | 31 | 22 | 38 |
| 3. | Ulsan Hyundai | 24 | 11 | 4 | 9 | 37 | 34 | 37 |
| 4. | Pohang Steelers | 25 | 11 | 4 | 10 | 27 | 26 | 37 |
| 5. | Gangwon | 23 | 9 | 8 | 6 | 28 | 22 | 35 |
| 6. | Jeju Utd | 25 | 9 | 8 | 8 | 28 | 26 | 35 |
| 7. | Incheon Utd | 23 | 9 | 6 | 8 | 30 | 25 | 33 |
| 8. | Anyang | 24 | 7 | 9 | 8 | 30 | 37 | 30 |
| 9. | Daejeon Hana Citizen | 24 | 7 | 8 | 9 | 32 | 28 | 29 |
| 10. | Gimcheon Sangmu | 25 | 4 | 15 | 6 | 23 | 29 | 27 |
| 11. | Bucheon 1995 | 25 | 6 | 9 | 10 | 24 | 31 | 27 |
| 12. | Gwangju | 24 | 1 | 8 | 15 | 12 | 50 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀN QUỐC