Số liệu thống kê, nhận định GIMCHEON SANGMU gặp JEJU UTD
VĐQG Hàn Quốc, vòng 16
Gimcheon Sangmu
FT
1 - 1
(0-0)
Jeju Utd
- Thống kê Gimcheon Sangmu đấu với Jeju Utd
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Gimcheon Sangmu gặp Jeju Utd
Gimcheon Sangmu
40%
Hòa
60%
Jeju Utd
0%
| 05/07 | Gimcheon Sangmu | 1 - 1 | Jeju Utd |
| 18/04 | Jeju Utd | 1 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 26/07 | Gimcheon Sangmu | 3 - 1 | Jeju Utd |
| 17/05 | Gimcheon Sangmu | 1 - 1 | Jeju Utd |
| 22/02 | Jeju Utd | 2 - 3 | Gimcheon Sangmu |
- PHONG ĐỘ GIMCHEON SANGMU
| 18/07 | Gangwon | 2 - 0 | Gimcheon Sangmu |
| 11/07 | Gimcheon Sangmu | 1 - 1 | Bucheon 1995 |
| 05/07 | Gimcheon Sangmu | 1 - 1 | Jeju Utd |
| 17/05 | Jeonbuk H.Motor | 1 - 0 | Gimcheon Sangmu |
| 13/05 | Anyang | 2 - 2 | Gimcheon Sangmu |
- PHONG ĐỘ JEJU UTD1
| 18/07 | Jeju Utd | 2 - 1 | Pohang Steelers |
| 12/07 | Jeju Utd | 0 - 0 | Daejeon Hana Citizen |
| 05/07 | Gimcheon Sangmu | 1 - 1 | Jeju Utd |
| 17/05 | Jeju Utd | 1 - 2 | Anyang |
| 13/05 | Ulsan Hyundai | 2 - 1 | Jeju Utd |
Nhận định, soi kèo Gimcheon Sangmu vs Jeju Utd
Châu Á: -0.93*0 : 1/4*0.80
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Sân nhà là điểm tựa để Gimcheon Sangmu có một trận đấu khả quan.Dự đoán: SANG
Tài xỉu: 0.85*2 1/4*-0.98
4/5 trận gần đây của Gimcheon Sangmu có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Jeju Utd cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Gimcheon Sangmu gặp Jeju Utd
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 18 | 12 | 3 | 3 | 31 | 13 | 39 |
| 2. | Gangwon | 18 | 8 | 7 | 3 | 23 | 11 | 31 |
| 3. | Jeonbuk H.Motor | 18 | 8 | 5 | 5 | 25 | 16 | 29 |
| 4. | Pohang Steelers | 18 | 8 | 4 | 6 | 19 | 16 | 28 |
| 5. | Ulsan Hyundai | 18 | 8 | 4 | 6 | 26 | 26 | 28 |
| 6. | Anyang | 18 | 5 | 9 | 4 | 23 | 20 | 24 |
| 7. | Incheon Utd | 18 | 7 | 3 | 8 | 22 | 19 | 24 |
| 8. | Jeju Utd | 18 | 6 | 5 | 7 | 16 | 18 | 23 |
| 9. | Daejeon Hana Citizen | 18 | 4 | 7 | 7 | 21 | 20 | 19 |
| 10. | Bucheon 1995 | 18 | 4 | 7 | 7 | 15 | 21 | 19 |
| 11. | Gimcheon Sangmu | 18 | 2 | 10 | 6 | 17 | 25 | 16 |
| 12. | Gwangju | 18 | 1 | 6 | 11 | 9 | 42 | 9 |
BÌNH LUẬN:

