Số liệu thống kê, nhận định DAEJEON HANA CITIZEN gặp BUCHEON 1995
VĐQG Hàn Quốc, vòng 16
Daejeon Hana Citizen
FT
2 - 2
(0-0)
Bucheon 1995
- Thống kê Daejeon Hana Citizen đấu với Bucheon 1995
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Daejeon Hana Citizen gặp Bucheon 1995
Daejeon Hana Citizen
40%
Hòa
40%
Bucheon 1995
20%
- PHONG ĐỘ DAEJEON HANA CITIZEN
| 30/08 | Jeju Utd | 3 - 1 | Daejeon Hana Citizen |
| 26/08 | Daejeon Hana Citizen | 2 - 1 | Ulsan Hyundai |
| 23/08 | Daejeon Hana Citizen | 3 - 0 | Gangwon |
| 15/08 | FC Seoul | 4 - 2 | Daejeon Hana Citizen |
| 08/08 | Anyang | 1 - 2 | Daejeon Hana Citizen |
- PHONG ĐỘ BUCHEON 19951
| 29/08 | Bucheon 1995 | 1 - 1 | Anyang |
| 25/08 | FC Seoul | 1 - 0 | Bucheon 1995 |
| 22/08 | Pohang Steelers | 3 - 0 | Bucheon 1995 |
| 16/08 | Bucheon 1995 | 3 - 2 | Jeonbuk H.Motor |
| 08/08 | Bucheon 1995 | 0 - 0 | Gwangju |
Nhận định, soi kèo Daejeon Hana Citizen vs Bucheon 1995
Châu Á: -0.96*0 : 3/4*0.84
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Daejeon khi thắng 13/23 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: DAEC
Tài xỉu: 0.94*2 1/4*0.93
3/5 trận gần đây của DAEC có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của BUFC cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Daejeon Hana Citizen gặp Bucheon 1995
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 25 | 16 | 5 | 4 | 47 | 19 | 53 |
| 2. | Ulsan Hyundai | 26 | 12 | 4 | 10 | 41 | 37 | 40 |
| 3. | Jeonbuk H.Motor | 25 | 10 | 8 | 7 | 31 | 22 | 38 |
| 4. | Pohang Steelers | 25 | 11 | 4 | 10 | 27 | 26 | 37 |
| 5. | Gangwon | 24 | 9 | 9 | 6 | 30 | 24 | 36 |
| 6. | Jeju Utd | 25 | 9 | 8 | 8 | 28 | 26 | 35 |
| 7. | Anyang | 26 | 8 | 10 | 8 | 33 | 39 | 34 |
| 8. | Incheon Utd | 24 | 9 | 6 | 9 | 31 | 27 | 33 |
| 9. | Daejeon Hana Citizen | 25 | 8 | 8 | 9 | 34 | 29 | 32 |
| 10. | Bucheon 1995 | 26 | 6 | 10 | 10 | 25 | 32 | 28 |
| 11. | Gimcheon Sangmu | 26 | 4 | 15 | 7 | 24 | 32 | 27 |
| 12. | Gwangju | 25 | 1 | 9 | 15 | 14 | 52 | 12 |
BÌNH LUẬN:

