Số liệu thống kê, nhận định FARUL CONSTANTA gặp UTA ARAD
VĐQG Romania, vòng 22
Farul Constanta
FT
1 - 1
(0-0)
UTA Arad
- Thống kê Farul Constanta đấu với UTA Arad
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Farul Constanta gặp UTA Arad
Farul Constanta
20%
Hòa
40%
UTA Arad
40%
| 15/12 | Farul Constanta | 1 - 1 | UTA Arad |
| 09/08 | UTA Arad | 2 - 1 | Farul Constanta |
| 10/05 | Farul Constanta | 1 - 2 | UTA Arad |
| 20/01 | Farul Constanta | 1 - 1 | UTA Arad |
| 18/12 | UTA Arad | 1 - 5 | Farul Constanta |
- PHONG ĐỘ FARUL CONSTANTA
- PHONG ĐỘ UTA ARAD1
| 07/02 | FK Csikszereda | 2 - 0 | UTA Arad |
| 04/02 | UTA Arad | 0 - 1 | CFR Cluj |
| 31/01 | Arges Pitesti | 0 - 1 | UTA Arad |
| 27/01 | UTA Arad | 1 - 2 | Rapid Bucuresti |
| 17/01 | Unirea Slobozia | 1 - 3 | UTA Arad |
Nhận định, soi kèo Farul Constanta vs UTA Arad
Châu Á: -0.89*0 : 1/2*0.71
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên FCON khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: FCON
Tài xỉu: 0.80*2 1/4*1.00
3/5 trận gần đây của FCON có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của UTA cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Farul Constanta gặp UTA Arad
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Universitatea Craiova | 25 | 14 | 7 | 4 | 45 | 24 | 49 |
| 2. | Rapid Bucuresti | 26 | 14 | 7 | 5 | 41 | 24 | 49 |
| 3. | Dinamo Bucuresti | 25 | 13 | 9 | 3 | 39 | 22 | 48 |
| 4. | Arges Pitesti | 26 | 13 | 4 | 9 | 34 | 26 | 43 |
| 5. | Universitaea Cluj | 26 | 12 | 6 | 8 | 34 | 24 | 42 |
| 6. | CFR Cluj | 26 | 11 | 8 | 7 | 42 | 38 | 41 |
| 7. | Botosani | 25 | 10 | 9 | 6 | 31 | 20 | 39 |
| 8. | UTA Arad | 26 | 10 | 8 | 8 | 31 | 35 | 38 |
| 9. | Otelul Galati | 25 | 10 | 7 | 8 | 35 | 20 | 37 |
| 10. | Steaua Bucuresti | 25 | 10 | 7 | 8 | 35 | 32 | 37 |
| 11. | Farul Constanta | 26 | 9 | 8 | 9 | 36 | 32 | 35 |
| 12. | Petrolul Ploiesti | 26 | 5 | 10 | 11 | 19 | 27 | 25 |
| 13. | FK Csikszereda | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 | 52 | 25 |
| 14. | Unirea Slobozia | 26 | 7 | 3 | 16 | 26 | 40 | 24 |
| 15. | Hermannstadt | 26 | 2 | 9 | 15 | 23 | 47 | 15 |
| 16. | FC Metaloglobus | 25 | 2 | 5 | 18 | 21 | 54 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
| Thứ 7, ngày 17/01 | |||
| 01h00 | Arges Pitesti | 1 - 0 | Steaua Bucuresti |
| 18h00 | Unirea Slobozia | 1 - 3 | UTA Arad |
| 22h15 | Farul Constanta | 1 - 1 | Hermannstadt |
| C.Nhật, ngày 18/01 | |||
| 01h00 | Rapid Bucuresti | 1 - 0 | FC Metaloglobus |
| 20h30 | FK Csikszereda | 1 - 0 | Botosani |
| 22h45 | CFR Cluj | 1 - 0 | Otelul Galati |
| Thứ 2, ngày 19/01 | |||
| 01h30 | Dinamo Bucuresti | 1 - 0 | Universitaea Cluj |
| Thứ 3, ngày 20/01 | |||
| 01h00 | Petrolul Ploiesti | 0 - 4 | Universitatea Craiova |