Số liệu thống kê, nhận định FC SEOUL gặp POHANG STEELERS
VĐQG Hàn Quốc, vòng 26
FC Seoul
FT
2 - 2
(1-1)
Pohang Steelers
- Thống kê FC Seoul đấu với Pohang Steelers
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu FC Seoul gặp Pohang Steelers
FC Seoul
40%
Hòa
20%
Pohang Steelers
40%
| 18/03 | Pohang Steelers | 0 - 1 | FC Seoul |
| 09/11 | Pohang Steelers | 0 - 0 | FC Seoul |
| 18/10 | FC Seoul | 1 - 2 | Pohang Steelers |
| 29/06 | FC Seoul | 4 - 1 | Pohang Steelers |
| 27/04 | Pohang Steelers | 1 - 0 | FC Seoul |
- PHONG ĐỘ FC SEOUL
| 21/04 | FC Seoul | 3 - 0 | Bucheon 1995 |
| 18/04 | FC Seoul | 0 - 1 | Daejeon Hana Citizen |
| 15/04 | Ulsan Hyundai | 1 - 4 | FC Seoul |
| 11/04 | FC Seoul | 1 - 0 | Jeonbuk H.Motor |
| 05/04 | Anyang | 1 - 1 | FC Seoul |
- PHONG ĐỘ POHANG STEELERS1
| 22/04 | Pohang Steelers | 1 - 0 | Gwangju |
| 19/04 | Pohang Steelers | 0 - 1 | Anyang |
| 11/04 | Pohang Steelers | 0 - 2 | Jeju Utd |
| 04/04 | Pohang Steelers | 1 - 0 | Daejeon Hana Citizen |
| 28/03 | Pohang Steelers | 1 - 0 | Gangwon |
Nhận định, soi kèo FC Seoul vs Pohang Steelers
Châu Á: -0.92*0 : 0*0.83
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên POH khi thắng 17/33 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: POH
Tài xỉu: -0.99*2 1/4*0.86
4/5 trận gần đây của SEUL có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của POH cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng FC Seoul gặp Pohang Steelers
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 9 | 7 | 1 | 1 | 19 | 5 | 22 |
| 2. | Ulsan Hyundai | 9 | 5 | 2 | 2 | 16 | 11 | 17 |
| 3. | Gangwon | 9 | 3 | 4 | 2 | 12 | 7 | 13 |
| 4. | Jeonbuk H.Motor | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 9 | 12 |
| 5. | Jeju Utd | 9 | 3 | 3 | 3 | 8 | 8 | 12 |
| 6. | Pohang Steelers | 9 | 3 | 3 | 3 | 5 | 6 | 12 |
| 7. | Anyang | 9 | 2 | 5 | 2 | 9 | 9 | 11 |
| 8. | Incheon Utd | 9 | 3 | 2 | 4 | 13 | 15 | 11 |
| 9. | Bucheon 1995 | 9 | 2 | 4 | 3 | 8 | 11 | 10 |
| 10. | Daejeon Hana Citizen | 9 | 2 | 3 | 4 | 7 | 9 | 9 |
| 11. | Gimcheon Sangmu | 9 | 0 | 7 | 2 | 7 | 11 | 7 |
| 12. | Gwangju | 9 | 1 | 3 | 5 | 5 | 18 | 6 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀN QUỐC