Số liệu thống kê, nhận định POHANG STEELERS gặp FC SEOUL
VĐQG Hàn Quốc, vòng 10
Pohang Steelers
FT
1 - 0
(1-0)
FC Seoul
- Thống kê Pohang Steelers đấu với FC Seoul
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Pohang Steelers gặp FC Seoul
Pohang Steelers
20%
Hòa
20%
FC Seoul
60%
| 22/07 | FC Seoul | 3 - 1 | Pohang Steelers |
| 18/03 | Pohang Steelers | 0 - 1 | FC Seoul |
| 09/11 | Pohang Steelers | 0 - 0 | FC Seoul |
| 18/10 | FC Seoul | 1 - 2 | Pohang Steelers |
| 29/06 | FC Seoul | 4 - 1 | Pohang Steelers |
- PHONG ĐỘ POHANG STEELERS
| 01/08 | Pohang Steelers | 0 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 25/07 | Pohang Steelers | 0 - 2 | Jeonbuk H.Motor |
| 22/07 | FC Seoul | 3 - 1 | Pohang Steelers |
| 18/07 | Jeju Utd | 2 - 1 | Pohang Steelers |
| 11/07 | Gwangju | 0 - 3 | Pohang Steelers |
- PHONG ĐỘ FC SEOUL1
| 01/08 | Jeonbuk H.Motor | 0 - 0 | FC Seoul |
| 26/07 | FC Seoul | 1 - 3 | Ulsan Hyundai |
| 22/07 | FC Seoul | 3 - 1 | Pohang Steelers |
| 19/07 | Bucheon 1995 | 1 - 3 | FC Seoul |
| 12/07 | FC Seoul | 0 - 0 | Gangwon |
Nhận định, soi kèo Pohang Steelers vs FC Seoul
Châu Á: 0.92*1/4 : 0*0.96
POH đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, SEUL thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: POH
Tài xỉu: 0.95*2 1/4*0.92
3/5 trận gần đây của SEUL có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Pohang Steelers gặp FC Seoul
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 21 | 13 | 4 | 4 | 35 | 17 | 43 |
| 2. | Jeonbuk H.Motor | 21 | 9 | 7 | 5 | 27 | 16 | 34 |
| 3. | Ulsan Hyundai | 21 | 10 | 4 | 7 | 33 | 30 | 34 |
| 4. | Gangwon | 21 | 8 | 8 | 5 | 25 | 17 | 32 |
| 5. | Anyang | 21 | 7 | 9 | 5 | 29 | 26 | 30 |
| 6. | Incheon Utd | 21 | 8 | 5 | 8 | 28 | 24 | 29 |
| 7. | Jeju Utd | 21 | 7 | 7 | 7 | 22 | 23 | 28 |
| 8. | Pohang Steelers | 21 | 8 | 4 | 9 | 20 | 22 | 28 |
| 9. | Daejeon Hana Citizen | 21 | 5 | 8 | 8 | 25 | 23 | 23 |
| 10. | Bucheon 1995 | 21 | 5 | 8 | 8 | 21 | 25 | 23 |
| 11. | Gimcheon Sangmu | 21 | 4 | 11 | 6 | 22 | 28 | 23 |
| 12. | Gwangju | 21 | 1 | 7 | 13 | 11 | 47 | 10 |
BÌNH LUẬN:

