Số liệu thống kê, nhận định GIMCHEON SANGMU gặp GWANGJU
VĐQG Hàn Quốc, vòng 27
Gimcheon Sangmu
Go Jae-Hyeon (54')
Kim Yi-seok (26')
FT
2 - 2
(1-0)
Gwangju
(78') Fridjonsson H.
(66') Iredale J.
- Thống kê Gimcheon Sangmu đấu với Gwangju
| 22(6) | Sút bóng | 8(6) |
| 4 | Phạt góc | 1 |
| 13 | Phạm lỗi | 9 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 1 |
| 5 | Việt vị | 0 |
| 57% | Cầm bóng | 43% |
Số liệu đối đầu Gimcheon Sangmu gặp Gwangju
Gimcheon Sangmu
0%
Hòa
80%
Gwangju
20%
| 06/09 | Gimcheon Sangmu | 2 - 2 | Gwangju |
| 22/07 | Gwangju | 1 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 17/03 | Gimcheon Sangmu | 1 - 1 | Gwangju |
| 22/07 | Gwangju | 1 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 05/05 | Gwangju | 1 - 0 | Gimcheon Sangmu |
- PHONG ĐỘ GIMCHEON SANGMU
| 18/10 | FC Seoul | 2 - 2 | Gimcheon Sangmu |
| 10/10 | Gimcheon Sangmu | 0 - 1 | Anyang |
| 19/09 | Bucheon 1995 | 0 - 2 | Gimcheon Sangmu |
| 13/09 | Gimcheon Sangmu | 2 - 2 | Gangwon |
| 09/09 | Pohang Steelers | 0 - 0 | Gimcheon Sangmu |
- PHONG ĐỘ GWANGJU1
| 18/10 | Daejeon Hana Citizen | 3 - 2 | Gwangju |
| 11/10 | Gwangju | 4 - 3 | Ulsan Hyundai |
| 20/09 | Jeonbuk H.Motor | 2 - 2 | Gwangju |
| 13/09 | Gwangju | 1 - 1 | Anyang |
| 09/09 | Gwangju | 0 - 1 | Jeju Utd |
Nhận định, soi kèo Gimcheon Sangmu vs Gwangju
Châu Á: 0.88*0 : 1*-0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SANG khi thắng 13/29 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SANG
Tài xỉu: 0.92*2 3/4*0.95
4/5 trận gần đây của SANG có ít hơn 3 bàn. 5/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Gimcheon Sangmu gặp Gwangju
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 31 | 20 | 5 | 6 | 58 | 26 | 65 |
| 2. | Ulsan Hyundai | 32 | 15 | 5 | 12 | 50 | 45 | 50 |
| 3. | Gangwon | 31 | 11 | 13 | 7 | 38 | 28 | 46 |
| 4. | Jeju Utd | 31 | 12 | 10 | 9 | 36 | 31 | 46 |
| 5. | Jeonbuk H.Motor | 31 | 11 | 11 | 9 | 39 | 30 | 44 |
| 6. | Daejeon Hana Citizen | 31 | 11 | 10 | 10 | 48 | 38 | 43 |
| 7. | Pohang Steelers | 32 | 12 | 7 | 13 | 31 | 37 | 43 |
| 8. | Incheon Utd | 31 | 11 | 9 | 11 | 39 | 33 | 42 |
| 9. | Anyang | 31 | 10 | 11 | 10 | 39 | 47 | 41 |
| 10. | Gimcheon Sangmu | 31 | 5 | 18 | 8 | 30 | 37 | 33 |
| 11. | Bucheon 1995 | 33 | 7 | 11 | 15 | 32 | 47 | 32 |
| 12. | Gwangju | 31 | 2 | 12 | 17 | 25 | 66 | 18 |