Số liệu thống kê, nhận định DAEJEON HANA CITIZEN gặp GWANGJU
VĐQG Hàn Quốc, vòng 32
Daejeon Hana Citizen
Diogo (78')
Seo Jin-Su (PEN 74')
FT
3 - 2
(0-2)
Gwangju
(28') Iredale J.
(3') Iredale J.
- Thống kê Daejeon Hana Citizen đấu với Gwangju
| 20(8) | Sút bóng | 13(6) |
| 7 | Phạt góc | 3 |
| 6 | Phạm lỗi | 7 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 3 |
| 2 | Việt vị | 1 |
| 58% | Cầm bóng | 42% |
Số liệu đối đầu Daejeon Hana Citizen gặp Gwangju
Daejeon Hana Citizen
60%
Hòa
20%
Gwangju
20%
| 18/10 | Daejeon Hana Citizen | 3 - 2 | Gwangju |
| 02/08 | Daejeon Hana Citizen | 2 - 0 | Gwangju |
| 02/05 | Gwangju | 0 - 5 | Daejeon Hana Citizen |
| 17/08 | Gwangju | 2 - 0 | Daejeon Hana Citizen |
| 22/06 | Gwangju | 2 - 2 | Daejeon Hana Citizen |
- PHONG ĐỘ DAEJEON HANA CITIZEN
- PHONG ĐỘ GWANGJU1
| 24/10 | Bucheon 1995 | 0 - 3 | Gwangju |
| 18/10 | Daejeon Hana Citizen | 3 - 2 | Gwangju |
| 11/10 | Gwangju | 4 - 3 | Ulsan Hyundai |
| 20/09 | Jeonbuk H.Motor | 2 - 2 | Gwangju |
| 13/09 | Gwangju | 1 - 1 | Anyang |
Nhận định, soi kèo Daejeon Hana Citizen vs Gwangju
Châu Á: -0.94*0 : 1 1/2*0.83
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên DAEC khi thắng 15/43 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: DAEC
Tài xỉu: 0.95*3*0.92
3/5 trận gần đây của DAEC có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Daejeon Hana Citizen gặp Gwangju
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 32 | 20 | 6 | 6 | 60 | 28 | 66 |
| 2. | Ulsan Hyundai | 32 | 15 | 5 | 12 | 50 | 45 | 50 |
| 3. | Jeonbuk H.Motor | 32 | 12 | 11 | 9 | 42 | 32 | 47 |
| 4. | Gangwon | 32 | 11 | 14 | 7 | 39 | 29 | 47 |
| 5. | Daejeon Hana Citizen | 32 | 12 | 10 | 10 | 51 | 40 | 46 |
| 6. | Jeju Utd | 32 | 12 | 10 | 10 | 38 | 34 | 46 |
| 7. | Pohang Steelers | 33 | 12 | 8 | 13 | 31 | 37 | 44 |
| 8. | Incheon Utd | 32 | 11 | 10 | 11 | 40 | 34 | 43 |
| 9. | Anyang | 32 | 10 | 12 | 10 | 39 | 47 | 42 |
| 10. | Gimcheon Sangmu | 32 | 5 | 19 | 8 | 32 | 39 | 34 |
| 11. | Bucheon 1995 | 33 | 7 | 11 | 15 | 32 | 47 | 32 |
| 12. | Gwangju | 32 | 2 | 12 | 18 | 27 | 69 | 18 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀN QUỐC
BÌNH LUẬN:

