Số liệu thống kê, nhận định JABLONEC gặp SLAVIA PRAHA
VĐQG Séc, vòng 12
Jablonec
FT
1 - 2
(0-1)
Slavia Praha
- Thống kê Jablonec đấu với Slavia Praha
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Jablonec gặp Slavia Praha
Jablonec
0%
Hòa
40%
Slavia Praha
60%
| 31/10 | Jablonec | 0 - 5 | Slavia Praha |
| 14/05 | Slavia Praha | 5 - 1 | Jablonec |
| 03/03 | Jablonec | 2 - 2 | Slavia Praha |
| 14/12 | Slavia Praha | 4 - 3 | Jablonec |
| 17/08 | Jablonec | 1 - 1 | Slavia Praha |
- PHONG ĐỘ JABLONEC
- PHONG ĐỘ SLAVIA PRAHA1
| 31/10 | Jablonec | 0 - 5 | Slavia Praha |
| 24/10 | Slavia Praha | 1 - 1 | Mlada Boleslav |
| 20/10 | Fenerbahce | 2 - 2 | Slavia Praha |
| 17/10 | Slavia Praha | 0 - 0 | Hradec Kralove |
| 13/10 | Sabah FK | 2 - 0 | Slavia Praha |
Nhận định, soi kèo Jablonec vs Slavia Praha
Châu Á: 0.81*1 1/4 : 0*-0.99
JAB đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, SLPRA thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: SLPRA
Tài xỉu: 0.96*2 3/4*0.84
3/5 trận gần đây của SLPRA có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Jablonec gặp Slavia Praha
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 8 | 5 | 3 | 0 | 21 | 5 | 18 |
| 2. | Mlada Boleslav | 10 | 5 | 3 | 2 | 17 | 13 | 18 |
| 3. | Teplice | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 14 | 17 |
| 4. | Slovan Liberec | 8 | 5 | 1 | 2 | 11 | 4 | 16 |
| 5. | Sigma Olomouc | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 11 | 14 |
| 6. | Zbrojovka Brno | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 13 | 14 |
| 7. | Bohemians 1905 | 10 | 3 | 4 | 3 | 12 | 13 | 13 |
| 8. | Sparta Praha | 7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 10 | 12 |
| 9. | Jablonec | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 9 | 11 |
| 10. | Pardubice | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 9 | 8 |
| 11. | Hradec Kralove | 8 | 2 | 2 | 4 | 6 | 11 | 8 |
| 12. | Banik Ostrava | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 11 | 7 |
| 13. | Vik.Plzen | 6 | 1 | 3 | 2 | 12 | 12 | 6 |
| 14. | SK Artis Brno | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 7 | 6 |
| 15. | Slovacko | 8 | 0 | 4 | 4 | 7 | 15 | 4 |
| 16. | Zlin | 9 | 0 | 2 | 7 | 6 | 18 | 2 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC