Số liệu thống kê, nhận định SLAVIA PRAHA gặp HRADEC KRALOVE
VĐQG Séc, vòng 11
Slavia Praha
FT
0 - 0
(0-0)
Hradec Kralove
- Thống kê Slavia Praha đấu với Hradec Kralove
| 24(2) | Sút bóng | 8(1) |
| 8 | Phạt góc | 1 |
| 9 | Phạm lỗi | 18 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 |
| 2 | Việt vị | 0 |
| 61% | Cầm bóng | 39% |
Số liệu đối đầu Slavia Praha gặp Hradec Kralove
Slavia Praha
20%
Hòa
40%
Hradec Kralove
40%
| 17/10 | Slavia Praha | 0 - 0 | Hradec Kralove |
| 17/05 | Hradec Kralove | 3 - 1 | Slavia Praha |
| 19/04 | Hradec Kralove | 2 - 1 | Slavia Praha |
| 21/07 | Slavia Praha | 2 - 2 | Hradec Kralove |
| 06/04 | Slavia Praha | 2 - 1 | Hradec Kralove |
- PHONG ĐỘ SLAVIA PRAHA
| 24/10 | Slavia Praha | 1 - 1 | Mlada Boleslav |
| 20/10 | Fenerbahce | 2 - 2 | Slavia Praha |
| 17/10 | Slavia Praha | 0 - 0 | Hradec Kralove |
| 13/10 | Sabah FK | 2 - 0 | Slavia Praha |
| 20/09 | Slavia Praha | 2 - 1 | Vik.Plzen |
- PHONG ĐỘ HRADEC KRALOVE1
| 17/10 | Slavia Praha | 0 - 0 | Hradec Kralove |
| 10/10 | Hradec Kralove | 2 - 4 | SK Artis Brno |
| 20/09 | Hradec Kralove | 0 - 2 | Teplice |
| 06/09 | Hradec Kralove | 2 - 1 | Sparta Praha |
| 02/09 | Zbrojovka Brno | 1 - 0 | Hradec Kralove |
Nhận định, soi kèo Slavia Praha vs Hradec Kralove
Châu Á: 0.98*0 : 1 1/2*0.90
SLPRA đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, HKRA thi đấu thiếu ổn định: thua 4/5 trận vừa qua.Dự đoán: SLPRA
Tài xỉu: 0.90*3*0.96
4/5 trận gần đây của SLPRA có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Slavia Praha gặp Hradec Kralove
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 7 | 5 | 2 | 0 | 20 | 4 | 17 |
| 2. | Mlada Boleslav | 9 | 5 | 2 | 2 | 16 | 12 | 17 |
| 3. | Slovan Liberec | 8 | 5 | 1 | 2 | 11 | 4 | 16 |
| 4. | Teplice | 9 | 5 | 1 | 3 | 17 | 14 | 16 |
| 5. | Sigma Olomouc | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 10 | 13 |
| 6. | Zbrojovka Brno | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 11 | 13 |
| 7. | Sparta Praha | 7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 10 | 12 |
| 8. | Bohemians 1905 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 11 | 12 |
| 9. | Jablonec | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 9 | 11 |
| 10. | Pardubice | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 9 | 8 |
| 11. | Hradec Kralove | 8 | 2 | 2 | 4 | 6 | 11 | 8 |
| 12. | Banik Ostrava | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 11 | 7 |
| 13. | Vik.Plzen | 6 | 1 | 3 | 2 | 12 | 12 | 6 |
| 14. | SK Artis Brno | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 7 | 5 |
| 15. | Slovacko | 8 | 0 | 4 | 4 | 7 | 15 | 4 |
| 16. | Zlin | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 | 17 | 1 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC
BÌNH LUẬN:

