Số liệu thống kê, nhận định LILLE gặp LORIENT
VĐQG Pháp, vòng 25
Lille
Matias Fernandez-Pardo (65')
FT
1 - 1
(0-0)
Lorient
(90+3') Arthur Avom
- Diễn biến trận đấu Lille vs Lorient trực tiếp
-
90+3'
Arthur Avom -
Nabil Bentaleb
90+1'
-
Soriba Diaoune
Hakon Haraldsso88'
-
Noah Edjouma
Matias Fernandez-Pard87'
-
80'
Daniel Semedo
Dermane Kari -
74'
Sambou Soumano
Panos Katseri -
74'
Darlin Yongwa
Arsene Kouass -
Felix Correia
Gaëtan Perri74'
-
Ngalayel Mukau
Ayyoub Bouadd73'
-
Thomas Meunier
Tiago Santo73'
-
66'
Theo Le Bris
Jean-Victor Makeng -
66'
Bamba Dieng
Aiyegun Tosi -
Matias Fernandez-Pardo
65'
-
55'
Bamo Meïte -
Berke Ozer
32'
-
Aïssa Mandi
32'
-
Gaëtan Perrin
22'
- Thống kê Lille đấu với Lorient
| 12(2) | Sút bóng | 9(5) |
| 5 | Phạt góc | 1 |
| 14 | Phạm lỗi | 13 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 4 | Thẻ vàng | 1 |
| 1 | Việt vị | 0 |
| 58% | Cầm bóng | 42% |
Đội hình Lille
-
1B. Ozer
-
22Tiago Santos
-
3N. Ngoy
-
23A. Mandi
-
15R. Perraud
-
32A. Bouaddi
-
6N. Bentaleb
-
21B. Andre
-
10H. Haraldsson
-
28G. Perrin
-
7Fernandez-Pardo
- Đội hình dự bị:
-
4Alexsandro
-
27F. Correia
-
16A. Bodart
-
18C. Mbemba
-
12T. Meunier
-
35S. Diaoune
-
24C. Verdonk
-
17N. Mukau
-
20M. Bakker
Đội hình Lorient
-
38Y. Mvogo
-
43A. Kouassi
-
25A. Faye
-
3M. Talbi
-
5B. Meite
-
77P. Katseris
-
29D. Karim
-
8N. Cadiou
-
62A. Avom
-
17J. Makengo
-
15A. Tosin
- Đội hình dự bị:
-
34Martin Bley
-
11T. Le Bris
-
12B. Dieng
-
9M. Bamba
-
28S. Soumano
-
44D. Yongwa
-
21B. Kamara
-
33M. Bley
-
35Daniel Semedo
Số liệu đối đầu Lille gặp Lorient
Lille
60%
Hòa
20%
Lorient
20%
- PHONG ĐỘ LILLE
- PHONG ĐỘ LORIENT1
Nhận định, soi kèo Lille vs Lorient
Châu Á: 0.88*0 : 1*1.00
Lille đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, Lorient thi đấu thiếu ổn định: bất thắng 3 trận vừa qua.Dự đoán: LIL
Tài xỉu: 0.93*2 1/2*0.95
5 trận gần đây của Lille có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Lorient cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Lille gặp Lorient
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 25 | 18 | 3 | 4 | 54 | 22 | 57 |
| 2. | Lens | 26 | 18 | 2 | 6 | 49 | 23 | 56 |
| 3. | Marseille | 26 | 15 | 4 | 7 | 53 | 33 | 49 |
| 4. | Lyon | 25 | 14 | 4 | 7 | 40 | 27 | 46 |
| 5. | Stade Rennais | 25 | 12 | 7 | 6 | 42 | 35 | 43 |
| 6. | Lille | 25 | 12 | 5 | 8 | 38 | 32 | 41 |
| 7. | Monaco | 25 | 12 | 4 | 9 | 43 | 37 | 40 |
| 8. | Lorient | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 | 40 | 37 |
| 9. | Strasbourg | 25 | 10 | 6 | 9 | 40 | 31 | 36 |
| 10. | Stade Brestois | 25 | 10 | 6 | 9 | 34 | 34 | 36 |
| 11. | Angers | 25 | 9 | 5 | 11 | 23 | 30 | 32 |
| 12. | Toulouse | 25 | 8 | 7 | 10 | 33 | 29 | 31 |
| 13. | Paris FC | 25 | 6 | 9 | 10 | 29 | 41 | 27 |
| 14. | Le Havre | 25 | 6 | 8 | 11 | 20 | 32 | 26 |
| 15. | Nice | 25 | 6 | 6 | 13 | 30 | 48 | 24 |
| 16. | Auxerre | 26 | 4 | 7 | 15 | 19 | 36 | 19 |
| 17. | Nantes | 25 | 4 | 5 | 16 | 22 | 42 | 17 |
| 18. | Metz | 25 | 3 | 4 | 18 | 22 | 56 | 13 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP
| Thứ 7, ngày 07/03 | |||
| 02h45 | PSG | 1 - 3 | Monaco |
| 22h59 | Nantes | 0 - 1 | Angers |
| C.Nhật, ngày 08/03 | |||
| 01h00 | Auxerre | 0 - 0 | Strasbourg |
| 03h05 | Toulouse | 0 - 1 | Marseille |
| 21h00 | Lens | 3 - 0 | Metz |
| 23h15 | Stade Brestois | 2 - 0 | Le Havre |
| 23h15 | Nice | 0 - 4 | Stade Rennais |
| 23h15 | Lille | 1 - 1 | Lorient |
| Thứ 2, ngày 09/03 | |||
| 02h45 | Lyon | 1 - 1 | Paris FC |