Số liệu thống kê, nhận định LILLE gặp NICE
VĐQG Pháp, vòng 35
Lille
Mehmet Zeki Çelik (55')
Burak Yilmaz (13')
FT
2 - 0
(1-0)
Nice
- Diễn biến trận đấu Lille vs Nice trực tiếp
-
Domagoj Bradaric
Jonathan Davi88'
-
Xeka
87'
-
75'
Pierre Lees-Melou
Hichem Boudaou -
Xeka
Boubakary Soumar75'
-
Jonathan Ikone
Luiz Arauj75'
-
Yusuf Yazici
Burak Yilma71'
-
70'
Stanley N'Soki
Hassane Kamar -
70'
Andy Pelmard
Youcef Ata -
Mehmet Zeki Çelik
55'
-
52'
Flavius Daniliuc
Rony Lope -
48'
Jordan Lotomba -
34'
Jordan Lotomba -
27'
Alexis Claude Maurice -
Mehmet Zeki Çelik
21'
-
Burak Yilmaz
13'
- Thống kê Lille đấu với Nice
| 12(4) | Sút bóng | 0(0) |
| 5 | Phạt góc | 1 |
| 9 | Phạm lỗi | 12 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 |
| 2 | Việt vị | 2 |
| 56% | Cầm bóng | 44% |
Đội hình Lille
-
16M. Maignan
-
5S. Botman
-
6Jose Fonte
-
28Reinildo
-
2M. Celik
-
24Soumare
-
21B. Andre
-
11Luiz Araujo
-
7J. Bamba
-
17B. Yılmaz
-
9J. David
- Đội hình dự bị:
-
26J. Pied
-
1Orestis Karnezis
-
10J. Ikoné
-
12Y. Yazıcı
-
8Xeka
-
22T. Weah
-
29Bradaric
-
3Tiago Djaló
-
19I. Lihadji
Đội hình Nice
-
40W. Benitez
-
18W. Saliba
-
25J. Todibo
-
6Schneiderlin
-
13H. Kamara
-
23J. Lotomba
-
28H. Boudaoui
-
10Claude-Maurice
-
22Rony Lopes
-
20Y. Atal
-
9K. Dolberg
- Đội hình dự bị:
-
30Cardinale
-
8P. Lees Melou
-
24A. Pelmard
-
2S. N'Soki
-
3Robson Bambu
-
14D. Ndoye
-
27Alexis Trouillet
-
5F. Daniliuc
-
33Malik Sellouki
Số liệu đối đầu Lille gặp Nice
Lille
20%
Hòa
60%
Nice
20%
- PHONG ĐỘ LILLE
- PHONG ĐỘ NICE1
| 01/02 | Nice | 2 - 2 | Stade Brestois |
| 30/01 | Ludogorets | 1 - 0 | Nice |
| 25/01 | Nantes | 1 - 4 | Nice |
| 23/01 | Nice | 3 - 1 | Go Ahead Eagles |
| 18/01 | Toulouse | 5 - 1 | Nice |
Nhận định, soi kèo Lille vs Nice
Châu Á: 1.00*0 : 1 1/4*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Sân nhà là điểm tựa để LIL có một trận đấu khả quan.Dự đoán: LIL
Tài xỉu: 0.86*2 1/2*-0.98
3/5 trận gần đây của LIL có ít hơn 3 bàn. Thêm vào đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Lille gặp Nice
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 20 | 15 | 3 | 2 | 43 | 16 | 48 |
| 2. | Lens | 20 | 15 | 1 | 4 | 34 | 16 | 46 |
| 3. | Marseille | 20 | 12 | 3 | 5 | 46 | 22 | 39 |
| 4. | Lyon | 20 | 12 | 3 | 5 | 33 | 20 | 39 |
| 5. | Lille | 20 | 10 | 2 | 8 | 34 | 30 | 32 |
| 6. | Stade Rennais | 20 | 8 | 7 | 5 | 30 | 31 | 31 |
| 7. | Strasbourg | 20 | 9 | 3 | 8 | 33 | 25 | 30 |
| 8. | Toulouse | 20 | 8 | 6 | 6 | 31 | 23 | 30 |
| 9. | Lorient | 20 | 7 | 7 | 6 | 27 | 31 | 28 |
| 10. | Monaco | 20 | 8 | 3 | 9 | 32 | 33 | 27 |
| 11. | Angers | 20 | 7 | 5 | 8 | 21 | 25 | 26 |
| 12. | Stade Brestois | 20 | 6 | 5 | 9 | 26 | 33 | 23 |
| 13. | Nice | 20 | 6 | 4 | 10 | 27 | 38 | 22 |
| 14. | Paris FC | 20 | 5 | 6 | 9 | 26 | 34 | 21 |
| 15. | Le Havre | 20 | 4 | 8 | 8 | 16 | 25 | 20 |
| 16. | Nantes | 20 | 3 | 5 | 12 | 19 | 36 | 14 |
| 17. | Auxerre | 20 | 3 | 4 | 13 | 14 | 29 | 13 |
| 18. | Metz | 20 | 3 | 3 | 14 | 21 | 46 | 12 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP