Số liệu thống kê, nhận định LILLE gặp NICE
VĐQG Pháp, vòng 18
Lille
Bafode Diakite (63')
Hakon Haraldsson (48')
FT
2 - 1
(0-1)
Nice
(29') Sofiane Diop
- Diễn biến trận đấu Lille vs Nice trực tiếp
-
Aïssa Mandi

Hakon Haraldsso
90+1'
-
88'
Tanguy Ndombele
-
83'
Hicham Boudaoui
-
Ayyoub Bouaddi

Mitchel Bakke
80'
-
78'
Bernard Nguene
Mohamed-Ali Ch
-
77'
Badredine Bouanani
Sofiane Dio
-
77'
Youssoufa Moukoko
Gaëtan Labord
-
77'
Melvin Bard
Ali Abd
-
Ngalayel Mukau

Andre Gome
74'
-
Bafode Diakite
63'
-
Hakon Haraldsson
48'
-
Osame Sahraoui

Remy Cabell
45'
-
42'
Jonathan Clauss
-
Benjamin Andre
34'
-
29'
Sofiane Diop
-
14'
Tanguy Ndombele
Pablo Rosario (chấn thương)
- Thống kê Lille đấu với Nice
| 11(4) | Sút bóng | 11(3) |
| 7 | Phạt góc | 7 |
| 13 | Phạm lỗi | 13 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 3 |
| 1 | Việt vị | 0 |
| 55% | Cầm bóng | 45% |
Đội hình Lille
-
30L. Chevalier
-
12T. Meunier
-
18B. Diakite
-
4Alexsandro
-
31Ismaily
-
21B. Andre
-
26Andre Gomes
-
20M. Bakker
-
10R. Cabella
-
7H. Haraldsson
-
9J. David
- Đội hình dự bị:
-
1V. Mannone
-
17N. Mukau
-
27M. Bayo
-
5Gudmundsson
-
11O. Sahraoui
-
34A. Malouda
-
2A. Mandi
-
32A. Bouaddi
-
8A. Gomes
Đội hình Nice
-
1M. Bulka
-
2A. Abdi
-
4Dante
-
55Y. Ndayishimiye
-
92J. Clauss
-
8P. Rosario
-
6H. Boudaoui
-
29E. Guessand
-
10S. Diop
-
25M. Ali Cho
-
24G. Laborde
- Đội hình dự bị:
-
19B. Bouanani
-
33A. Mendy
-
22T. Ndombele
-
49Bernard Nguene
-
15Y. Moukoko
-
20T. Louchet
-
31Maxime Dupe
-
26M. Bard
-
5M. Abdelmonem
Số liệu đối đầu Lille gặp Nice
Lille
20%
Hòa
40%
Nice
40%
- PHONG ĐỘ LILLE
| 21/10 | Lille | 2 - 4 | Galatasaray |
| 18/10 | Lille | 1 - 1 | Stade Brestois |
| 14/10 | Arsenal | 3 - 0 | Lille |
| 10/10 | Lille | 1 - 0 | Le Havre |
| 02/10 | Lille | 2 - 1 | Zulte-Waregem |
- PHONG ĐỘ NICE1
Nhận định, soi kèo Lille vs Nice
Châu Á: 0.97*0 : 1/2*0.91
LIL đang chơi KHÔNG TỐT (bất thắng 3/5 trận gần đây). Mặt khác, NIC thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: NIC
Tài xỉu: -0.94*2 3/4*0.82
3/5 trận gần đây của NIC có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Lille gặp Nice
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Lyon | 7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 5 | 14 |
| 2. | PSG | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 | 9 | 14 |
| 3. | Lille | 7 | 4 | 2 | 1 | 10 | 5 | 14 |
| 4. | Paris FC | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 9 | 14 |
| 5. | Monaco | 7 | 4 | 2 | 1 | 10 | 6 | 14 |
| 6. | Lens | 8 | 4 | 1 | 3 | 16 | 12 | 13 |
| 7. | Stade Rennais | 7 | 4 | 1 | 2 | 15 | 14 | 13 |
| 8. | Lorient | 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 6 | 11 |
| 9. | Nice | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 10 | 11 |
| 10. | Marseille | 7 | 3 | 0 | 4 | 14 | 10 | 9 |
| 11. | Stade Brestois | 8 | 2 | 3 | 3 | 14 | 12 | 9 |
| 12. | Toulouse | 7 | 2 | 3 | 2 | 12 | 11 | 9 |
| 13. | Auxerre | 7 | 3 | 0 | 4 | 11 | 17 | 9 |
| 14. | Strasbourg | 7 | 2 | 1 | 4 | 12 | 15 | 7 |
| 15. | Angers | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 15 | 7 |
| 16. | Le Mans | 7 | 1 | 3 | 3 | 10 | 15 | 6 |
| 17. | Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 29 | 52 | 23 |
| 17. | Troyes | 7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 16 | 4 |
| 18. | Metz | 34 | 3 | 8 | 23 | 32 | 76 | 17 |
| 18. | Le Havre | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 11 | 2 |
| 19. | Saint Etienne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP
BÌNH LUẬN:

