Số liệu thống kê, nhận định LILLE gặp NICE
VĐQG Pháp, vòng 34
Benjamin Andre (73')
Hakon Haraldsson (55')
FT
(90+7') (Hủy bởi VAR) Daouda Traore
(90+3') Jordan Lotomba
(10') Gaëtan Laborde
- Diễn biến trận đấu Lille vs Nice trực tiếp
-
90+11'
Marcin Bulka -
Edon Zhegrova
90+8'
-
90+7'
Bàn thắng bị từ chối bởi VAR Daouda Traore -
90+3'
Jordan Lotomba -
Benjamin Andre
90+1'
-
Ivan Cavaleiro
Edon Zhegrov90'
-
85'
Aliou Balde
Gaëtan Labord -
76'
Khephren Thuram -
75'
Mohamed-Ali Cho
Jean-Clair Todib -
75'
Daouda Traore
Jeremie Bog -
Benjamin Andre
73'
-
Remy Cabella
Angel Gome72'
-
Gabriel Gudmundsson
Hakon Haraldsso72'
-
65'
Jordan Lotomba
Alexis Claude-Mauric -
64'
Terem Moffi
Evann Guessan -
64'
Alexis Claude-Maurice -
Alexsandro Ribeiro
61'
-
Hakon Haraldsson
58'
-
Hakon Haraldsson
55'
-
10'
Gaëtan Laborde
- Thống kê Lille đấu với Nice
| 12(3) | Sút bóng | 10(4) |
| 3 | Phạt góc | 5 |
| 9 | Phạm lỗi | 9 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 3 | Thẻ vàng | 1 |
| 0 | Việt vị | 2 |
| 54% | Cầm bóng | 46% |
Đội hình Lille
-
1V. Mannone
-
4A. Ribeiro
-
15L. Yoro
-
31Ismaily
-
18B. Diakite
-
8A. Gomes
-
21B. Andre
-
6N. Bentaleb
-
9J. David
-
7H. Haraldsson
-
23E. Zhegrova
-
24Andrej Ilic
-
28Rafael Fernandes
-
19I. Lihadji
-
10R. Cabella
-
32A. Bouaddi
-
17I. Cavaleiro
-
36O. Toure
-
5Gudmundsson
-
16A. Jakubech
Đội hình Nice
-
1M. Bulka
-
8P. Rosario
-
6J. Todibo
-
33A. Mendy
-
19K. Thuram
-
28H. Boudaoui
-
7J. Boga
-
32Tom Louchet
-
29E. Guessand
-
18A. Claude-Maurice
-
24G. Laborde
-
39Daouda Traoré
-
55Y. Ndayishimiye
-
31Maxime Dupé
-
25M. Ali Cho
-
27Aliou Balde
-
9T. Moffi
-
23J. Lotomba
Số liệu đối đầu Lille gặp Nice
Nhận định, soi kèo Lille vs Nice
Châu Á: -0.93*0 : 1*0.80
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lợi thế sân nhà giúp LIL thi đấu tự tin trước khách.Dự đoán: LIL
Tài xỉu: 1.00*2 3/4*0.87
3/5 trận gần đây của LIL có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của NIC cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Lille gặp Nice
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 29 | 21 | 3 | 5 | 65 | 25 | 66 |
| 2. | Lens | 29 | 20 | 2 | 7 | 57 | 29 | 62 |
| 3. | Lille | 30 | 16 | 6 | 8 | 49 | 34 | 54 |
| 4. | Lyon | 30 | 16 | 6 | 8 | 45 | 30 | 54 |
| 5. | Stade Rennais | 30 | 15 | 8 | 7 | 52 | 41 | 53 |
| 6. | Marseille | 30 | 16 | 4 | 10 | 58 | 40 | 52 |
| 7. | Monaco | 30 | 15 | 5 | 10 | 52 | 45 | 50 |
| 8. | Strasbourg | 29 | 12 | 7 | 10 | 46 | 37 | 43 |
| 9. | Lorient | 30 | 10 | 11 | 9 | 40 | 44 | 41 |
| 10. | Paris FC | 30 | 9 | 11 | 10 | 40 | 46 | 38 |
| 11. | Toulouse | 30 | 10 | 7 | 13 | 41 | 42 | 37 |
| 12. | Stade Brestois | 29 | 10 | 7 | 12 | 38 | 44 | 37 |
| 13. | Angers | 30 | 9 | 7 | 14 | 26 | 40 | 34 |
| 14. | Le Havre | 30 | 6 | 12 | 12 | 25 | 38 | 30 |
| 15. | Nice | 30 | 7 | 8 | 15 | 34 | 56 | 29 |
| 16. | Auxerre | 30 | 5 | 10 | 15 | 25 | 39 | 25 |
| 17. | Nantes | 30 | 4 | 8 | 18 | 25 | 49 | 20 |
| 18. | Metz | 30 | 3 | 6 | 21 | 27 | 66 | 15 |